WN2945
WN2945 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Long Beach – Austin. Trong 543 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,3%trên 543 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 10 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 46 | 80 | ▲ 73,9% |
| Tháng 4 | 32 | 43 | ▲ 34,4% |
| Tháng 5 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 6 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 7 | 18 | 27 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 147 | 220 | ▲ 49,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 33,3% | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 89,1% | 78,8% | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 93,8% | 93,0% | ▼ 0,8% |
| Tháng 5 | 96,0% | 93,6% | ▼ 2,6% |
| Tháng 6 | 55,6% | 69,2% | ▲ 24,6% |
| Tháng 7 | 55,6% | 66,7% | ▲ 20,0% |
| Tháng 8 | 72,4% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 68,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,3% | 76,4% | ▼ 9,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 542
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGB AUS Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.970 | 1,1 phút | 93,1% | 58 |
| HRL HOU Sân bay quốc tế Valley – Sân bay William P. Hobby | 446 | 10,4 phút | 77,6% | 58 |
| MKE DEN Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 11,9 phút | 66,0% | 50 |
| SMF ONT Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Ontario | 627 | 0,2 phút | 95,9% | 49 |
| BNA SRQ Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton | 1.046 | 20,7 phút | 61,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 9 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 80 | 80 | 78,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |