WN2743
WN2743 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Las Vegas. Trong 464 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 464 chuyến
- Chậm trung bình12,7 phút
- Tháng 7/202630▲ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 2 | – | 21 | – |
| Tháng 3 | 16 | 30 | ▲ 87,5% |
| Tháng 4 | 27 | 39 | ▲ 44,4% |
| Tháng 5 | 31 | 44 | ▲ 41,9% |
| Tháng 6 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 73,3% | ▼ 26,7% |
| Tháng 2 | – | 81,0% | – |
| Tháng 3 | 86,7% | 63,3% | ▼ 26,9% |
| Tháng 4 | 92,6% | 56,4% | ▼ 39,1% |
| Tháng 5 | 83,9% | 68,2% | ▼ 18,7% |
| Tháng 6 | 66,7% | 43,3% | ▼ 35,0% |
| Tháng 7 | 77,8% | 83,3% | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 72,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 463
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP LAS Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Harry Reid | 938 | -1,7 phút | 98,3% | 58 |
| TPA PIT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.408 | 2,7 phút | 90,0% | 50 |
| MDW HOU Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay William P. Hobby | 1.510 | 2,6 phút | 87,2% | 47 |
| DEN SJC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Jose | 1.522 | 22,3 phút | 56,1% | 41 |
| SAT MDW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.668 | 23,0 phút | 57,6% | 33 |
| SAN PHX Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 489 | 17,7 phút | 60,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 56,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |