WN2723
WN2723 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Las Vegas. Trong 476 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 476 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202614▼ 60,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 32 | 20 | ▼ 37,5% |
| Tháng 4 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 5 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 34 | 15 | ▼ 55,9% |
| Tháng 7 | 35 | 14 | ▼ 60,0% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 163 | 119 | ▼ 27,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 87,5% | ▲ 5,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 87,5% | 50,0% | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 72,4% | 72,4% | 0,0% |
| Tháng 5 | 80,0% | 53,3% | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 79,4% | 73,3% | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 90,6% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,9% | – | – |
| Tháng 12 | 88,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,2% | 76,7% | ▼ 7,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 476
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD LAS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.432 | 0,4 phút | 95,3% | 64 |
| PIT RSW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.558 | 14,1 phút | 77,1% | 61 |
| SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.040 | 10,2 phút | 79,6% | 49 |
| DEN SNA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay John Wayne | 1.360 | 18,0 phút | 55,1% | 49 |
| DTW STL Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 707 | -3,2 phút | 100,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |