WN2620
WN2620 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Panama City Beach. Trong 429 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 429 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/20264
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 13 | ▲ 8,3% |
| Tháng 2 | 11 | 19 | ▲ 72,7% |
| Tháng 3 | 7 | 37 | ▲ 428,6% |
| Tháng 4 | 10 | 32 | ▲ 220,0% |
| Tháng 5 | 14 | 30 | ▲ 114,3% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 76,9% | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 63,6% | 100,0% | ▲ 57,1% |
| Tháng 3 | 85,7% | 56,8% | ▼ 33,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 92,9% | 50,0% | ▼ 46,2% |
| Tháng 6 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | – | 50,0% | – |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 73,5% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,7% | – | – |
| Tháng 12 | 42,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 428
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA ECP Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 647 | 10,3 phút | 67,2% | 58 |
| STL PIT Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 889 | 32,0 phút | 50,9% | 57 |
| LAS LGB Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Long Beach | 372 | 13,7 phút | 57,1% | 36 |
| DCA HOU Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay William P. Hobby | 1.959 | 18,4 phút | 66,7% | 36 |
| MCO SAT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.672 | 2,4 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 14 | 42,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 37 | 37 | 56,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |