WN2595
WN2595 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Tampa – St Louis. Trong 470 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,3%trên 470 chuyến
- Chậm trung bình13,5 phút
- Tháng 7/202624▼ 25,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 10 | 22 | ▲ 120,0% |
| Tháng 5 | 4 | 23 | ▲ 475,0% |
| Tháng 6 | 27 | 20 | ▼ 25,9% |
| Tháng 7 | 32 | 24 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 60,0% | ▼ 21,7% |
| Tháng 2 | 74,1% | – | – |
| Tháng 3 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 80,0% | 68,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 5 | 75,0% | 52,2% | ▼ 30,4% |
| Tháng 6 | 59,3% | 42,1% | ▼ 28,9% |
| Tháng 7 | 65,6% | 43,5% | ▼ 33,7% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 62,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54,6% | – | – |
| Tháng 12 | 52,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 464
- Bị huỷ 1,3% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA STL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.400 | 9,0 phút | 84,5% | 104 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | 17,7 phút | 60,7% | 61 |
| DAL BWI Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.942 | 32,8 phút | 42,5% | 42 |
| SNA OAK Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Oakland | 597 | 18,1 phút | 52,8% | 36 |
| OAK DEN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Denver | 1.537 | 5,1 phút | 96,9% | 33 |
| HOU BUR Sân bay William P. Hobby – Sân bay Bob Hope | 2.231 | 4,6 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 43 | 43 | 62,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 19 | 42,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 24 | 23 | 43,5% | 1 |