OO6234
OO6234 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Phoenix. Trong 680 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,2%trên 680 chuyến
- Chậm trung bình18,5 phút
- Tháng 7/202659
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 60 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 42 | 56 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 56 | 21 | ▼ 62,5% |
| Tháng 6 | 8 | – | – |
| Tháng 7 | – | 59 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 55,4% | ▼ 39,6% |
| Tháng 2 | 85,7% | 53,6% | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 84,5% | 77,4% | ▼ 8,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 88,9% | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 61,8% | 89,5% | ▲ 44,7% |
| Tháng 6 | 87,5% | – | – |
| Tháng 7 | – | 54,2% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,3% | – | – |
| Tháng 12 | 86,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 672
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 72,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 67,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 55 | 61,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 39 | 38 | 86,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 60 | 56 | 55,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 53,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 19 | 89,5% | 2 |
| tháng 7/2026 | 59 | 59 | 54,2% | 0 |