OH5590

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

79,2%

OH5590 của PSA Airlines bay 21 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.028 lượt khởi hành đã ghi nhận, 79,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.028 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

79,2%đúng giờ
15,2 phútchậm trung bình
3,8%bị huỷ
1.028lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,2% 989
  • Bị huỷ 3,8% 39

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 58 100,0% 2
tháng 10/2024 62 62 87,1% 0
tháng 11/2024 52 52 92,3% 0
tháng 12/2024 33 33 90,9% 0
tháng 1/2025 4 4 25,0% 0
tháng 2/2025 29 28 82,1% 1
tháng 3/2025 52 47 70,2% 5
tháng 4/2025 60 55 67,3% 5
tháng 5/2025 62 61 80,3% 1
tháng 6/2025 50 50 88,0% 0
tháng 7/2025 44 44 86,4% 0
tháng 8/2025 23 23 69,6% 0
tháng 9/2025 26 26 80,8% 0
tháng 10/2025 19 19 94,7% 0
tháng 11/2025 52 52 71,2% 0
tháng 12/2025 62 59 54,2% 3
tháng 1/2026 62 56 87,5% 6
tháng 2/2026 48 44 84,1% 4
tháng 3/2026 52 50 78,0% 2
tháng 4/2026 60 59 78,0% 1
tháng 5/2026 62 60 65,0% 2
tháng 6/2026 54 47 72,3% 7

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT MYR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Myrtle Beach 252 5,9 phút 84,2% 285
MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 252 16,1 phút 85,1% 262
FWA DFW Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.382 21,9 phút 73,8% 44
DFW FWA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Fort Wayne 1.382 21,2 phút 76,7% 44
DCA JAX Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Jacksonville 1.022 21,1 phút 66,7% 43
JAX DCA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 1.022 32,6 phút 61,0% 43
RDU PHL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Philadelphia 542 31,1 phút 58,8% 38
PHL RDU Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 542 20,3 phút 68,6% 38
ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 530 23,1 phút 67,9% 31
DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National 530 22,4 phút 71,4% 31