OH5566
OH5566 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Lexington. Trong 761 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 761 chuyến
- Chậm trung bình15,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 10 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 3 | 62 | 52 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 6 | 39 | ▲ 550,0% |
| Tháng 5 | 54 | 34 | ▼ 37,0% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 305 | 226 | ▼ 25,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,7% | 90,0% | ▲ 2,6% |
| Tháng 2 | 83,0% | 88,5% | ▲ 6,6% |
| Tháng 3 | 96,6% | 80,9% | ▼ 16,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 74,4% | ▼ 25,6% |
| Tháng 5 | 81,1% | 39,4% | ▼ 51,4% |
| Tháng 6 | 78,8% | 50,0% | ▼ 36,5% |
| Tháng 7 | 83,9% | 48,3% | ▼ 42,4% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28,6% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,3% | 67,3% | ▼ 22,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 12 | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 728
- Bị huỷ 4,3% 33
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LEX CLT Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 453 | 26,4 phút | 85,0% | 178 |
| CLT LEX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Blue Grass | 453 | 2,4 phút | 91,8% | 178 |
| CLT JAN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 903 | 32,9 phút | 47,1% | 72 |
| PHL DSM Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Des Moines | 1.560 | 13,3 phút | 81,7% | 62 |
| PHL MSY Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.751 | 10,1 phút | 74,4% | 47 |
| MSY PHL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.751 | 6,5 phút | 85,7% | 47 |
| CLT SRQ Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton | 883 | 8,0 phút | 81,4% | 46 |
| SRQ CLT Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 883 | -0,1 phút | 87,5% | 43 |
| CLE DCA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 498 | 26,7 phút | 56,8% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 22 | 90,9% | 6 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 57 | 87,7% | 5 |
| tháng 2/2025 | 56 | 53 | 83,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 62 | 58 | 96,6% | 4 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 53 | 81,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 78,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 52 | 47 | 80,9% | 5 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 33 | 39,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |