OH5516
OH5516 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Charlotte. Trong 678 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 74,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,3%trên 678 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 46,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 58 | 40 | ▼ 31,0% |
| Tháng 6 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 7 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 260 | 210 | ▼ 19,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 80,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 21,4% | 82,4% | ▲ 284,3% |
| Tháng 3 | 62,5% | 70,4% | ▲ 12,6% |
| Tháng 4 | 67,7% | 55,2% | ▼ 18,6% |
| Tháng 5 | 45,5% | 79,5% | ▲ 74,9% |
| Tháng 6 | 87,0% | 74,5% | ▼ 14,4% |
| Tháng 7 | 96,6% | 71,4% | ▼ 26,0% |
| Tháng 8 | 93,9% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 57,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,9% | 73,3% | ▲ 14,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 14 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 649
- Bị huỷ 4,3% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA CLT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 528 | 32,4 phút | 52,9% | 128 |
| CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville | 528 | 19,6 phút | 67,4% | 99 |
| DTW DCA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 651 | 11,3 phút | 73,9% | 70 |
| ECP CLT Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 705 | 24,3 phút | 93,0% | 58 |
| CLT ECP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 705 | -0,7 phút | 96,5% | 58 |
| ICT ORD Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế O'Hare | 944 | 28,8 phút | 75,5% | 54 |
| DFW CHA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 1.116 | 47,9 phút | 62,8% | 44 |
| DCA DTW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Detroit | 651 | 9,4 phút | 76,5% | 37 |
| CLT DCA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 533 | 5,5 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 41 | 39 | 71,8% | 2 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 14 | 21,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 62,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 33 | 31 | 67,7% | 2 |
| tháng 5/2025 | 58 | 55 | 45,5% | 3 |
| tháng 6/2025 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 96,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 26 | 57,7% | 3 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 70,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 40 | 39 | 79,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 56 | 51 | 74,5% | 5 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 71,4% | 3 |