OH5467
OH5467 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fort Wayne. Trong 479 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,4%trên 479 chuyến
- Chậm trung bình21,5 phút
- Tháng 7/202624▼ 22,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 35 | 6 | ▼ 82,9% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 51 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 84,6% | – |
| Tháng 2 | – | 71,4% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 67,9% | ▲ 35,7% |
| Tháng 4 | 76,7% | 70,4% | ▼ 8,2% |
| Tháng 5 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 46,4% | – | – |
| Tháng 7 | 46,7% | 82,6% | ▲ 77,0% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 68,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,4% | – | – |
| Tháng 12 | 72,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 462
- Bị huỷ 3,5% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW FWA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 1.382 | 31,0 phút | 70,8% | 140 |
| MHT CLT Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.186 | 16,3 phút | 71,0% | 62 |
| DFW CHA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 1.116 | 36,5 phút | 49,2% | 62 |
| PHL GRR Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 920 | 7,6 phút | 84,9% | 33 |
| CLT MHT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.186 | 24,4 phút | 74,2% | 31 |
| TYS ORD Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế O'Hare | 765 | 1,4 phút | 85,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 46,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 51 | 51 | 68,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 65,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 84,6% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 67,9% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |