OH5464
OH5464 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Fort Wayne – Dallas-Fort Worth. Trong 676 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,3%trên 676 chuyến
- Chậm trung bình23,1 phút
- Tháng 7/202630▲ 328,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,4%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 4 | 54 | 30 | ▼ 44,4% |
| Tháng 5 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 238 | 211 | ▼ 11,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,9% | 76,9% | ▲ 5,5% |
| Tháng 2 | 67,3% | 84,6% | ▲ 25,7% |
| Tháng 3 | 71,9% | 74,1% | ▲ 3,0% |
| Tháng 4 | 75,5% | 65,5% | ▼ 13,2% |
| Tháng 5 | 62,5% | 63,3% | ▲ 1,3% |
| Tháng 6 | 66,7% | 67,9% | ▲ 1,8% |
| Tháng 7 | 80,0% | 57,1% | ▼ 28,6% |
| Tháng 8 | 88,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,5% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,0% | 69,9% | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 23 | 17 | ▼ 26,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,6% 633
- Bị huỷ 6,4% 43
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FWA DFW Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.382 | 37,4 phút | 80,0% | 154 |
| CLT AVP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Wilkes-Barre/Scranton | 819 | 18,3 phút | 69,3% | 152 |
| GNV DFW Sân bay khu vực Gainesville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.446 | 28,6 phút | 65,3% | 103 |
| DFW GNV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Gainesville | 1.446 | 20,2 phút | 81,3% | 103 |
| TYS DCA Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 702 | 19,8 phút | 71,4% | 44 |
| GRR PHL Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Philadelphia | 920 | 5,0 phút | 93,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 51 | 48 | 72,9% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 52 | 67,3% | 4 |
| tháng 3/2025 | 34 | 32 | 71,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 54 | 49 | 75,5% | 5 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 21 | 66,7% | 7 |
| tháng 7/2025 | 7 | 5 | 80,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 88,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 76,9% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 84,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 74,1% | 4 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |