OH5317
OH5317 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Dulles. Trong 831 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,7%trên 831 chuyến
- Chậm trung bình21,7 phút
- Tháng 7/20268▼ 84,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,7%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 52 | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 56 | 39 | ▼ 30,4% |
| Tháng 3 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 58 | 42 | ▼ 27,6% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 50 | 8 | ▼ 84,0% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 311 | 262 | ▼ 15,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,6% | 81,0% | ▲ 16,4% |
| Tháng 2 | 76,6% | 75,7% | ▼ 1,2% |
| Tháng 3 | 77,8% | 67,9% | ▼ 12,8% |
| Tháng 4 | 81,5% | 71,4% | ▼ 12,3% |
| Tháng 5 | 66,7% | 72,5% | ▲ 8,7% |
| Tháng 6 | 58,9% | 69,2% | ▲ 17,5% |
| Tháng 7 | 57,5% | 12,5% | ▼ 78,3% |
| Tháng 8 | 60,7% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 92,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 30,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,8% | 64,3% | ▼ 7,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 10 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 32 | 27 | ▼ 15,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,3% 767
- Bị huỷ 7,7% 64
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD CLT Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 517 | 23,9 phút | 64,1% | 189 |
| CLT IAD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 517 | 19,8 phút | 67,2% | 189 |
| ILM DCA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 515 | 6,4 phút | 76,3% | 88 |
| DCA ILM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Wilmington | 515 | 3,0 phút | 85,4% | 88 |
| DFW GPT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi | 803 | 36,3 phút | 76,0% | 54 |
| MYR DCA Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 600 | 79,5 phút | 63,4% | 45 |
| DCA MYR Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Myrtle Beach | 600 | 30,4 phút | 68,3% | 45 |
| DFW TLH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.231 | 20,1 phút | 68,3% | 44 |
| PHL MCI Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.667 | 8,6 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 35 | 88,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 50 | 46 | 69,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 47 | 76,6% | 9 |
| tháng 3/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 54 | 66,7% | 4 |
| tháng 6/2025 | 60 | 56 | 58,9% | 4 |
| tháng 7/2025 | 50 | 40 | 57,5% | 10 |
| tháng 8/2025 | 58 | 56 | 60,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 72,4% | 2 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 30,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 52 | 42 | 81,0% | 10 |
| tháng 2/2026 | 39 | 37 | 75,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 67,9% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 72,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 52 | 69,2% | 8 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 12,5% | 0 |