OH5286
OH5286 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Washington – Wilmington. Trong 851 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,0%trên 851 chuyến
- Chậm trung bình24,4 phút
- Tháng 7/202654▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,5%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 8 | ▼ 87,1% |
| Tháng 2 | 54 | 27 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62 | 50 | ▼ 19,4% |
| Tháng 4 | 56 | 60 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 33 | 58 | ▲ 75,8% |
| Tháng 6 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 7 | 27 | 54 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 324 | 309 | ▼ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,6% | 50,0% | ▼ 35,5% |
| Tháng 2 | 50,0% | 65,4% | ▲ 30,8% |
| Tháng 3 | 76,7% | 55,0% | ▼ 28,3% |
| Tháng 4 | 80,4% | 75,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 93,8% | 79,3% | ▼ 15,4% |
| Tháng 6 | 78,6% | 83,3% | ▲ 6,1% |
| Tháng 7 | 69,2% | 52,0% | ▼ 24,9% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,7% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,2% | 65,7% | ▼ 12,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 2 | ▼ 84,6% |
| Tháng 2 | 14 | 1 | ▼ 92,9% |
| Tháng 3 | 2 | 10 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 33 | 21 | ▼ 36,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,5% 796
- Bị huỷ 6,5% 55
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 73,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 49 | 77,6% | 13 |
| tháng 2/2025 | 54 | 40 | 50,0% | 14 |
| tháng 3/2025 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 32 | 93,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 17 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 6 | 50,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 50 | 40 | 55,0% | 10 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 48 | 83,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 54 | 50 | 52,0% | 4 |