OH5213

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,1%

OH5213 của PSA Airlines bay 16 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.076 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.076 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,1%đúng giờ
23,0 phútchậm trung bình
3,7%bị huỷ
1.076lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,3% 1.036
  • Bị huỷ 3,7% 40

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 29 28 71,4% 1
tháng 10/2024 30 27 88,9% 3
tháng 11/2024 53 53 84,9% 0
tháng 12/2024 61 60 60,0% 1
tháng 1/2025 61 57 63,2% 4
tháng 2/2025 38 33 57,6% 5
tháng 3/2025 34 32 75,0% 2
tháng 4/2025 30 28 71,4% 2
tháng 5/2025 58 58 89,7% 0
tháng 6/2025 50 47 70,2% 3
tháng 7/2025 52 52 57,7% 0
tháng 8/2025 60 60 81,7% 0
tháng 9/2025 60 60 83,3% 0
tháng 10/2025 60 60 70,0% 0
tháng 11/2025 58 57 63,2% 1
tháng 12/2025 38 37 46,0% 1
tháng 1/2026 54 46 67,4% 8
tháng 2/2026 56 56 60,7% 0
tháng 3/2026 60 58 75,9% 2
tháng 4/2026 32 30 93,3% 2
tháng 5/2026 42 42 64,3% 0
tháng 6/2026 60 55 72,7% 5

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
BUF DCA Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 476 41,9 phút 63,5% 238
DCA BUF Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara 476 24,0 phút 68,6% 236
DCA AVL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay vùng Asheville 618 0,5 phút 91,3% 92
AVL DCA Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 618 14,8 phút 77,2% 92
MGM DFW Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 999 15,9 phút 84,9% 75
CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach 671 17,0 phút 80,4% 60
CLT MSN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Dane County Regional Truax 1.139 21,5 phút 76,0% 51
MSN CLT Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.139 23,8 phút 57,1% 51
CMH DCA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 519 20,5 phút 52,8% 43
DCA HSV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Huntsville 985 13,2 phút 74,4% 41
HSV DCA Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 985 23,8 phút 57,9% 41