OH5156

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

79,1%

OH5156 của PSA Airlines bay 15 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 995 lượt khởi hành đã ghi nhận, 79,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 995 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

79,1%đúng giờ
16,9 phútchậm trung bình
2,8%bị huỷ
995lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,2% 967
  • Bị huỷ 2,8% 28

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 29 72,4% 1
tháng 10/2024 31 31 96,8% 0
tháng 11/2024 55 55 89,1% 0
tháng 12/2024 62 61 72,1% 1
tháng 1/2025 62 62 85,5% 0
tháng 2/2025 56 53 92,5% 3
tháng 3/2025 10 8 87,5% 2
tháng 4/2025 54 54 81,5% 0
tháng 5/2025 46 43 69,8% 3
tháng 6/2025 50 46 71,7% 4
tháng 7/2025 58 54 74,1% 4
tháng 8/2025 61 59 96,6% 2
tháng 9/2025 60 60 88,3% 0
tháng 10/2025 62 62 83,9% 0
tháng 11/2025 30 30 70,0% 0
tháng 12/2025 29 29 72,4% 0
tháng 1/2026 27 24 70,8% 3
tháng 2/2026 26 24 83,3% 2
tháng 3/2026 31 31 61,3% 0
tháng 4/2026 54 54 64,8% 0
tháng 5/2026 56 54 79,6% 2
tháng 6/2026 45 44 61,4% 1

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW DAY Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Dayton 1.385 23,9 phút 73,7% 242
CLT ABE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Lehigh Valley 773 2,5 phút 85,9% 209
ABE CLT Sân bay quốc tế Lehigh Valley – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 773 11,6 phút 87,3% 208
DCA BGR Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Bangor 948 11,8 phút 81,6% 52
BGR DCA Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 948 22,9 phút 68,3% 47
CHS DCA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 715 53,1 phút 79,1% 44
DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston 715 38,2 phút 70,5% 44
CLT MYR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Myrtle Beach 252 11,0 phút 77,4% 31
MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 252 6,7 phút 80,0% 31
DAY DFW Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.385 36,8 phút 53,6% 30