MQ3918
MQ3918 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Greenville. Trong 890 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 890 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 40,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 56 | 47 | ▼ 16,1% |
| Tháng 3 | 62 | 54 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 33 | 58 | ▲ 75,8% |
| Tháng 5 | 4 | 51 | ▲ 1.175,0% |
| Tháng 6 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 7 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 248 | 331 | ▲ 33,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,0% | 85,0% | ▼ 7,6% |
| Tháng 2 | 83,9% | 93,6% | ▲ 11,5% |
| Tháng 3 | 85,0% | 84,6% | ▼ 0,4% |
| Tháng 4 | 81,8% | 91,4% | ▲ 11,7% |
| Tháng 5 | 75,0% | 72,6% | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 89,5% | 60,0% | ▼ 32,9% |
| Tháng 7 | 86,4% | 67,7% | ▼ 21,6% |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,8% | 79,3% | ▼ 6,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 879
- Bị huỷ 1,2% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 50 | 92,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 50 | 80,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 55 | 54 | 77,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 52 | 51 | 70,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 47 | 47 | 93,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 72,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |