DL1182

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

83,8%

DL1182 của Delta Air Lines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.072 lượt khởi hành đã ghi nhận, 83,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.072 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

83,8%đúng giờ
7,4 phútchậm trung bình
1,4%bị huỷ
1.072lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,6% 1.057
  • Bị huỷ 1,4% 15

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-27

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 86,7% 0
tháng 10/2024 31 31 83,9% 0
tháng 11/2024 48 48 91,7% 0
tháng 12/2024 58 58 72,4% 0
tháng 1/2025 62 62 75,8% 0
tháng 2/2025 56 56 71,4% 0
tháng 3/2025 39 39 89,7% 0
tháng 4/2025 30 30 93,3% 0
tháng 5/2025 26 26 88,5% 0
tháng 6/2025 46 46 76,1% 0
tháng 7/2025 52 52 73,1% 0
tháng 8/2025 50 50 84,0% 0
tháng 9/2025 52 52 96,2% 0
tháng 10/2025 54 52 96,2% 2
tháng 11/2025 48 46 87,0% 2
tháng 12/2025 62 60 78,3% 2
tháng 1/2026 60 56 85,7% 4
tháng 2/2026 52 50 98,0% 2
tháng 3/2026 62 61 75,4% 1
tháng 4/2026 56 54 87,0% 2
tháng 5/2026 52 52 80,8% 0
tháng 6/2026 46 46 89,1% 0

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
COS ATL Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.903 6,6 phút 84,2% 167
ATL COS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Colorado Springs 1.903 5,4 phút 87,9% 167
ATL AVL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Asheville 264 -0,2 phút 89,3% 126
AVL ATL Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 264 1,6 phút 86,2% 126
MSP TPA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Tampa 2.105 10,1 phút 81,9% 117
DTW FLL Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood 1.819 7,1 phút 84,9% 99
FLL DTW Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Detroit 1.819 12,4 phút 77,8% 99
ATL TLH Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tallahassee 360 12,0 phút 81,8% 34
TLH ATL Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 360 23,5 phút 75,8% 34
TPA MSP Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 2.105 39,6 phút 61,3% 32