DL1119

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

86,2%

DL1119 của Delta Air Lines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 986 lượt khởi hành đã ghi nhận, 86,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 986 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

86,2%đúng giờ
4,2 phútchậm trung bình
1,6%bị huỷ
986lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 970
  • Bị huỷ 1,6% 16

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-08 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 40 40 77,5% 0
tháng 10/2024 44 44 86,4% 0
tháng 11/2024 20 20 100,0% 0
tháng 12/2024 44 44 93,2% 0
tháng 1/2025 62 59 89,8% 3
tháng 2/2025 56 56 82,1% 0
tháng 3/2025 33 32 71,9% 1
tháng 4/2025 8 8 100,0% 0
tháng 5/2025 25 25 80,0% 0
tháng 6/2025 49 49 79,6% 0
tháng 7/2025 54 54 83,3% 0
tháng 8/2025 62 60 88,3% 2
tháng 9/2025 60 60 98,3% 0
tháng 10/2025 62 62 98,4% 0
tháng 11/2025 60 60 90,0% 0
tháng 12/2025 62 60 78,3% 2
tháng 1/2026 35 35 68,6% 0
tháng 2/2026 45 45 73,3% 0
tháng 3/2026 62 56 83,9% 6
tháng 4/2026 42 41 90,2% 1
tháng 5/2026 31 30 90,0% 1
tháng 6/2026 30 30 100,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SAV DTW Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Detroit 1.138 5,5 phút 82,8% 343
DTW SAV Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head 1.138 2,4 phút 89,6% 273
ATL SDF Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Louisville 518 2,5 phút 89,5% 96
SDF ATL Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 518 0,5 phút 88,3% 96
MSP CVG Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky 959 12,9 phút 81,0% 42
CVG MSP Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 959 7,9 phút 83,3% 42
PDX SEA Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 208 -4,0 phút 100,0% 38
DEN DTW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Detroit 1.802 1,1 phút 90,0% 31