AA3084
AA3084 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là New York – Charlotte. Trong 559 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,5%trên 559 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 45 | – | – |
| Tháng 2 | 36 | – | – |
| Tháng 3 | 28 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 48 | ▲ 60,0% |
| Tháng 5 | 31 | 51 | ▲ 64,5% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | – | – |
| Tháng 2 | 68,6% | – | – |
| Tháng 3 | 96,4% | – | – |
| Tháng 4 | 73,3% | 66,0% | ▼ 10,1% |
| Tháng 5 | 93,3% | 70,6% | ▼ 24,4% |
| Tháng 6 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 96,4% | 96,7% | ▲ 0,2% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 89,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 546
- Bị huỷ 2,3% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | 0,6 phút | 94,7% | 217 |
| ORD DCA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 983 | 21,1 phút | 80,3% | 67 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 48,6 phút | 62,8% | 44 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 44,1 phút | 68,2% | 44 |
| PHL PVD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 382 | 8,4 phút | 84,4% | 32 |
| MIA JAX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Jacksonville | 540 | 30,0 phút | 74,2% | 32 |
| JAX MIA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Miami | 540 | 29,1 phút | 74,2% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 45 | 43 | 76,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 36 | 35 | 68,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 96,4% | 3 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 47 | 66,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |