AA2875
AA2875 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Memphis. Trong 668 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,7%trên 668 chuyến
- Chậm trung bình20,8 phút
- Tháng 7/202661▲ 96,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 30 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | 54 | 54 | 0,0% |
| Tháng 5 | 35 | 62 | ▲ 77,1% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 61 | ▲ 96,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 19 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 88,9% | – |
| Tháng 2 | – | 96,3% | – |
| Tháng 3 | 60,9% | 87,1% | ▲ 43,1% |
| Tháng 4 | 83,3% | 66,0% | ▼ 20,7% |
| Tháng 5 | 65,7% | 56,7% | ▼ 13,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 56,7% | ▼ 15,0% |
| Tháng 7 | 48,4% | 57,9% | ▲ 19,6% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 65,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 87,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 655
- Bị huỷ 1,9% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX MEM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Memphis | 2.029 | 21,0 phút | 68,7% | 196 |
| SAT CLT Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.760 | 18,3 phút | 88,7% | 154 |
| PHL MCI Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.667 | 20,5 phút | 53,5% | 72 |
| MCI PHL Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.667 | 26,3 phút | 63,2% | 71 |
| DFW BNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Nashville | 1.014 | 27,3 phút | 55,8% | 44 |
| BNA DFW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.014 | 29,8 phút | 61,9% | 44 |
| PWM DCA Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 775 | 10,8 phút | 83,9% | 31 |
| DCA PWM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 775 | 3,9 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 65,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 88,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 66,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 60 | 56,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 57 | 57,9% | 4 |