AA2523

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

80,9%

AA2523 của American Airlines bay 8 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.081 lượt khởi hành đã ghi nhận, 80,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.081 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

80,9%đúng giờ
15,6 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.081lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 1.069
  • Bị huỷ 1,1% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 93,3% 0
tháng 10/2024 30 30 90,0% 0
tháng 11/2024 55 55 83,6% 0
tháng 12/2024 62 62 80,7% 0
tháng 1/2025 38 38 86,8% 0
tháng 2/2025 44 43 79,1% 1
tháng 3/2025 62 62 79,0% 0
tháng 4/2025 33 31 87,1% 2
tháng 5/2025 58 58 84,5% 0
tháng 6/2025 56 54 85,2% 2
tháng 7/2025 62 62 72,6% 0
tháng 8/2025 35 35 62,9% 0
tháng 9/2025 58 58 89,7% 0
tháng 10/2025 60 59 96,6% 1
tháng 11/2025 57 57 86,0% 0
tháng 12/2025 33 33 75,8% 0
tháng 1/2026 31 27 70,4% 4
tháng 2/2026 45 43 65,1% 2
tháng 3/2026 62 62 71,0% 0
tháng 4/2026 54 54 83,3% 0
tháng 5/2026 56 56 82,1% 0
tháng 6/2026 60 60 73,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
PHL TPA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tampa 1.483 10,9 phút 85,2% 462
TPA PHL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.483 18,7 phút 74,1% 397
ORD SEA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 2.762 21,1 phút 78,1% 41
SEA ORD Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.762 79,4 phút 65,9% 41
LAX PIT Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Pittsburgh 3.430 -1,0 phút 86,8% 38
PIT LAX Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Los Angeles 3.430 -1,2 phút 94,7% 38
BZN DFW Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.872 8,1 phút 91,7% 36