AA2396

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

75,0%

AA2396 của American Airlines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.189 lượt khởi hành đã ghi nhận, 75,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.189 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

75,0%đúng giờ
20,6 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.189lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 1.176
  • Bị huỷ 1,1% 13

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 54 54 94,4% 0
tháng 10/2024 60 60 76,7% 0
tháng 11/2024 56 56 75,0% 0
tháng 12/2024 49 49 79,6% 0
tháng 1/2025 56 55 74,6% 1
tháng 2/2025 56 55 74,6% 1
tháng 3/2025 58 55 63,6% 3
tháng 4/2025 60 58 58,6% 2
tháng 5/2025 62 61 78,7% 1
tháng 6/2025 34 33 78,8% 1
tháng 7/2025 31 31 74,2% 0
tháng 8/2025 49 49 55,1% 0
tháng 9/2025 60 58 72,4% 2
tháng 10/2025 62 62 83,9% 0
tháng 11/2025 60 60 80,0% 0
tháng 12/2025 62 62 75,8% 0
tháng 1/2026 62 60 75,0% 2
tháng 2/2026 56 56 82,1% 0
tháng 3/2026 62 62 67,7% 0
tháng 4/2026 60 60 78,3% 0
tháng 5/2026 50 50 88,0% 0
tháng 6/2026 30 30 53,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.178 30,4 phút 70,3% 246
DFW SDF Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Louisville 1.178 22,4 phút 70,4% 246
FAT PHX Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 793 11,4 phút 81,1% 244
PHX FAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite 793 11,9 phút 76,5% 244
PHL LAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Los Angeles 3.856 24,2 phút 73,8% 62
MSY CLT Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.048 13,0 phút 81,8% 44
CLT MSY Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 1.048 10,6 phút 81,8% 44
LAX RDU Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 3.595 80,6 phút 65,0% 40