AA2250
AA2250 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Newark. Trong 443 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,4%trên 443 chuyến
- Chậm trung bình24,1 phút
- Tháng 7/202662
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 25 | – |
| Tháng 2 | 1 | 28 | ▲ 2.700,0% |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 58 | 42 | ▼ 27,6% |
| Tháng 6 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 7 | – | 62 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 90,9% | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | – | 53,3% | – |
| Tháng 4 | 85,2% | 89,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 5 | 86,2% | 78,6% | ▼ 8,9% |
| Tháng 6 | 100,0% | 58,6% | ▼ 41,4% |
| Tháng 7 | – | 58,9% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 20,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | – | 6 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 429
- Bị huỷ 3,2% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD EWR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.154 | 27,2 phút | 67,1% | 72 |
| EWR ORD Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.154 | 54,9 phút | 51,5% | 72 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 43,6 phút | 60,8% | 54 |
| SYR PHL Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế Philadelphia | 367 | 5,2 phút | 93,0% | 43 |
| BDL DCA Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 503 | 3,4 phút | 90,9% | 36 |
| SBP PHX Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 19,1 phút | 87,1% | 31 |
| PHX SBP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng San Luis County | 818 | 16,3 phút | 90,3% | 31 |
| PHL RSW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.601 | 12,4 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 22 | 90,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 58,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 56 | 58,9% | 6 |