AA2157

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

73,3%

AA2157 của American Airlines bay 13 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.022 lượt khởi hành đã ghi nhận, 73,3% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.022 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

73,3%đúng giờ
17,9 phútchậm trung bình
2,3%bị huỷ
1.022lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,7% 999
  • Bị huỷ 2,3% 23

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 28 28 85,7% 0
tháng 10/2024 31 31 93,6% 0
tháng 11/2024 28 28 78,6% 0
tháng 12/2024 31 31 74,2% 0
tháng 1/2025 10 10 30,0% 0
tháng 2/2025 32 32 71,9% 0
tháng 3/2025 62 60 46,7% 2
tháng 4/2025 60 54 74,1% 6
tháng 5/2025 61 59 74,6% 2
tháng 6/2025 60 58 84,5% 2
tháng 7/2025 61 57 70,2% 4
tháng 8/2025 52 50 72,0% 2
tháng 9/2025 59 57 86,0% 2
tháng 10/2025 61 61 78,7% 0
tháng 11/2025 29 29 86,2% 0
tháng 12/2025 53 53 71,7% 0
tháng 1/2026 35 32 71,9% 3
tháng 2/2026 45 45 75,6% 0
tháng 3/2026 62 62 77,4% 0
tháng 4/2026 56 56 57,1% 0
tháng 5/2026 54 54 64,8% 0
tháng 6/2026 52 52 75,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 719 9,2 phút 80,5% 378
MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 719 16,0 phút 75,2% 327
DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay liên lục địa George Bush 362 36,1 phút 56,4% 55
CLE CLT Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 694 17,2 phút 68,8% 48
IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 362 30,8 phút 59,6% 47
DFW MFE Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế McAllen Miller 756 29,6 phút 46,2% 39
MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 756 24,6 phút 64,9% 39
MSP PHL Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.574 47,8 phút 65,7% 35
PHL MSP Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 1.574 26,5 phút 77,1% 35