AA2157
AA2157 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – New Orleans. Trong 1.020 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 1.020 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 7/202637▼ 39,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 35 | ▲ 250,0% |
| Tháng 2 | 32 | 45 | ▲ 40,6% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 56 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 61 | 54 | ▼ 11,5% |
| Tháng 6 | 60 | 52 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 61 | 37 | ▼ 39,3% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 53 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 346 | 341 | ▼ 1,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30,0% | 71,9% | ▲ 139,6% |
| Tháng 2 | 71,9% | 75,6% | ▲ 5,1% |
| Tháng 3 | 46,7% | 77,4% | ▲ 65,9% |
| Tháng 4 | 74,1% | 57,1% | ▼ 22,9% |
| Tháng 5 | 74,6% | 64,8% | ▼ 13,1% |
| Tháng 6 | 84,5% | 75,0% | ▼ 11,2% |
| Tháng 7 | 70,2% | 64,9% | ▼ 7,6% |
| Tháng 8 | 72,0% | – | – |
| Tháng 9 | 86,0% | – | – |
| Tháng 10 | 78,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 71,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,6% | 69,5% | ▲ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16 | 3 | ▼ 81,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 997
- Bị huỷ 2,3% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 9,5 phút | 79,7% | 339 |
| MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 719 | 16,0 phút | 75,2% | 327 |
| DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay liên lục địa George Bush | 362 | 36,1 phút | 56,4% | 55 |
| PHL MSP Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.574 | 23,3 phút | 77,4% | 53 |
| MSP PHL Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.574 | 45,0 phút | 60,4% | 53 |
| CLE CLT Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 694 | 17,2 phút | 68,8% | 48 |
| IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 362 | 30,8 phút | 59,6% | 47 |
| MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 756 | 24,6 phút | 64,9% | 39 |
| DFW MFE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 756 | 29,6 phút | 46,2% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 60 | 46,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 54 | 74,1% | 6 |
| tháng 5/2025 | 61 | 59 | 74,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 84,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 61 | 57 | 70,2% | 4 |
| tháng 8/2025 | 52 | 50 | 72,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 59 | 57 | 86,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 78,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 53 | 53 | 71,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 32 | 71,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 75,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 54 | 54 | 64,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 37 | 37 | 64,9% | 0 |