AA2105

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

74,7%

AA2105 của American Airlines bay 17 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.035 lượt khởi hành đã ghi nhận, 74,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.035 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

74,7%đúng giờ
17,7 phútchậm trung bình
2,5%bị huỷ
1.035lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 1.009
  • Bị huỷ 2,5% 26

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 81,7% 0
tháng 10/2024 55 55 80,0% 0
tháng 11/2024 53 53 86,8% 0
tháng 12/2024 62 58 79,3% 4
tháng 1/2025 62 55 81,8% 7
tháng 2/2025 36 35 85,7% 1
tháng 3/2025 27 27 88,9% 0
tháng 4/2025 30 30 86,7% 0
tháng 5/2025 50 50 76,0% 0
tháng 6/2025 60 60 48,3% 0
tháng 7/2025 61 60 58,3% 1
tháng 8/2025 53 51 66,7% 2
tháng 9/2025 47 47 83,0% 0
tháng 10/2025 40 40 80,0% 0
tháng 11/2025 57 57 73,7% 0
tháng 12/2025 24 23 52,2% 1
tháng 1/2026 57 50 82,0% 7
tháng 2/2026 39 37 67,6% 2
tháng 3/2026 31 30 86,7% 1
tháng 4/2026 30 30 73,3% 0
tháng 5/2026 41 41 73,2% 0
tháng 6/2026 60 60 65,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT ILM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Wilmington 297 24,7 phút 68,9% 247
ILM CLT Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 297 24,3 phút 71,1% 200
MCI DFW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 742 7,9 phút 83,6% 134
DFW MCI Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Kansas City 742 11,2 phút 85,2% 94
MIA RDU Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 1.130 12,6 phút 77,3% 75
SEA DFW Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.668 15,4 phút 74,6% 63
DFW SEA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 2.668 9,2 phút 84,5% 58
PHX MCO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Orlando 2.969 8,2 phút 90,2% 41
MCO PHX Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 2.969 36,6 phút 42,5% 40
SDF MIA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Miami 1.468 -0,2 phút 93,1% 30