AA1920
AA1920 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Chicago. Trong 905 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 905 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202652▲ 92,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 44 | 41 | ▼ 6,8% |
| Tháng 3 | 36 | 61 | ▲ 69,4% |
| Tháng 4 | 57 | 60 | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | 35 | 60 | ▲ 71,4% |
| Tháng 6 | 26 | 51 | ▲ 96,2% |
| Tháng 7 | 27 | 52 | ▲ 92,6% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 256 | 353 | ▲ 37,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,8% | 85,2% | ▼ 12,0% |
| Tháng 2 | 79,1% | 80,5% | ▲ 1,8% |
| Tháng 3 | 91,4% | 86,4% | ▼ 5,5% |
| Tháng 4 | 77,2% | 69,5% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 74,3% | 75,0% | ▲ 1,0% |
| Tháng 6 | 56,0% | 66,7% | ▲ 19,1% |
| Tháng 7 | 46,2% | 75,0% | ▲ 62,5% |
| Tháng 8 | 72,4% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 79,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,4% | 76,9% | ▲ 3,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 894
- Bị huỷ 1,2% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL ORD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.088 | 8,4 phút | 85,4% | 160 |
| ONT CLT Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.337 | 2,6 phút | 86,8% | 146 |
| CLT ONT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Ontario | 3.337 | 13,1 phút | 76,2% | 145 |
| MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 719 | 31,6 phút | 67,6% | 114 |
| CLT IAH Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.467 | 14,4 phút | 72,2% | 72 |
| IAH CLT Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.467 | 29,8 phút | 68,6% | 51 |
| DFW BUR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Bob Hope | 1.978 | 12,8 phút | 77,3% | 44 |
| BUR DFW Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.978 | 17,9 phút | 67,4% | 44 |
| ORD ELP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế El Paso | 1.987 | 3,6 phút | 77,4% | 31 |
| ELP ORD Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.987 | 11,0 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 43 | 79,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 36 | 35 | 91,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 77,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 46,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 78,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 41 | 41 | 80,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 61 | 59 | 86,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 69,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 51 | 51 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 52 | 52 | 75,0% | 0 |