AA1656
AA1656 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Fort Myers – Dallas-Fort Worth. Trong 764 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,2%trên 764 chuyến
- Chậm trung bình15,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 148,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 26 | ▼ 58,1% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 53 | 31 | ▼ 41,5% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 6 | 28 | 60 | ▲ 114,3% |
| Tháng 7 | 25 | 62 | ▲ 148,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 265 | 279 | ▲ 5,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,6% | 83,3% | ▲ 6,1% |
| Tháng 2 | 89,7% | 71,4% | ▼ 20,4% |
| Tháng 3 | 82,7% | 65,5% | ▼ 20,8% |
| Tháng 4 | 57,7% | 90,0% | ▲ 56,0% |
| Tháng 5 | 92,9% | 61,9% | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 85,2% | 58,6% | ▼ 31,2% |
| Tháng 7 | 72,7% | 59,7% | ▼ 17,9% |
| Tháng 8 | 89,5% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56,3% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,9% | 70,1% | ▼ 12,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 6 | ▼ 60,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 734
- Bị huỷ 3,9% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RSW DFW Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.635 | 8,8 phút | 85,1% | 121 |
| ORD ATL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 976 | 10,6 phút | 81,9% | 111 |
| DFW RSW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.635 | 13,9 phút | 82,3% | 100 |
| MIA IND Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.646 | 16,9 phút | 74,7% | 91 |
| DFW CHS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Charleston | 1.586 | 22,7 phút | 57,8% | 72 |
| CHS DFW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.586 | 32,2 phút | 54,9% | 72 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 1,6 phút | 86,4% | 44 |
| PSP DFW Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.808 | 24,8 phút | 62,1% | 31 |
| LBB DFW Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 453 | 7,8 phút | 89,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 43 | 86,1% | 3 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 78,6% | 6 |
| tháng 2/2025 | 40 | 39 | 89,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 53 | 52 | 82,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 6/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 25 | 22 | 72,7% | 3 |
| tháng 8/2025 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 35 | 32 | 56,3% | 3 |
| tháng 12/2025 | 19 | 17 | 70,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 61,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 58,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |