AA1323
AA1323 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Las Vegas. Trong 702 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 702 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 55 | ▲ 48,6% |
| Tháng 2 | 26 | 37 | ▲ 42,3% |
| Tháng 3 | 7 | 28 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 128 | 169 | ▲ 32,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,0% | 85,7% | ▲ 17,5% |
| Tháng 2 | 80,8% | 70,3% | ▼ 13,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 71,4% | ▼ 28,6% |
| Tháng 4 | 44,4% | 75,9% | ▲ 70,7% |
| Tháng 5 | 90,0% | 80,0% | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 72,4% | – | – |
| Tháng 7 | 90,0% | – | – |
| Tháng 8 | 86,0% | – | – |
| Tháng 9 | 95,0% | – | – |
| Tháng 10 | 82,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 91,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 77,6% | 76,7% | ▼ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 689
- Bị huỷ 1,9% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 40 | 37 | 91,9% | 3 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 73,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 6 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 57 | 57 | 86,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 55 | 49 | 85,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |