Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Zhukovsky ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Zhukovsky có 34 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | U62425 | Ural Airlines | Đến Khujand International Airport LBD | 00:25 | — | — | Theo lịch |
| 00:25 | WZ574 | Red Wings Airlines | Từ Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 21:55 | 00:25 00:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | SZ275 | Somon Air | Từ Khujand International Airport LBD | 22:00 | 00:30 00:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | U62145 | Ural Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 00:35 01:52 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 01:00 | 2S123 | Southwind | Từ İstanbul Airport IST | 21:20 | 01:00 00:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | SZ276 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 01:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:00 | 2S284 | Southwind | Đến Antalya International Airport AYT | 02:00 05:39 | — | +219 | Đã cất cánh |
| 02:40 | WZ570 | Red Wings Airlines | Từ Tbilisi International Airport TBS | 00:25 | 02:40 04:15 | +95 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | U62462 | Ural Airlines | Từ Tashkent International Airport TAS | 01:20 | 03:30 04:05 | +35 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | U62167 | Ural Airlines | Đến Fergana International Airport FEG | 04:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:55 | WZ16 | Red Wings Airlines | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 00:15 | 05:55 05:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | WZ553 | Red Wings Airlines | Đến Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:15 | U62462 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 07:15 | 07:15 | — | Theo lịch |
| 08:20 | U62442 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 06:00 | 08:20 | — | Đã huỷ |
| 08:30 | WZ559 | Red Wings Airlines | Đến Tbilisi International Airport TBS | 08:30 09:16 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 08:40 | DP6844 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 08:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | U68445 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | U62426 | Ural Airlines | Từ Khujand International Airport LBD | 07:45 | 10:05 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | DP6584 | ALL / N/A | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 10:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | SZ337 | Somon Air | Từ Dushanbe International Airport DYU | 08:00 | 10:40 11:31 | +51 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SZ338 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:00 14:03 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 12:45 | U62427 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:45 13:57 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 13:35 | 2S283 | Southwind | Từ Antalya International Airport AYT | 09:10 | 13:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | U62168 | Ural Airlines | Từ Fergana International Airport FEG | 12:00 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 14:35 | 2S124 | Southwind | Đến İstanbul Airport IST | 14:35 15:20 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 15:45 | WZ554 | Red Wings Airlines | Từ Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 13:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:50 | WZ560 | Red Wings Airlines | Từ Tbilisi International Airport TBS | 13:35 | 15:50 16:19 | +29 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | WZ553 | Red Wings Airlines | Đến Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 17:00 17:58 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 17:00 | WZ565 | Red Wings Airlines | Đến Tbilisi International Airport TBS | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | WZ15 | Red Wings Airlines | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 17:05 17:47 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 19:00 | U62447 | Ural Airlines | Đến Osh International Airport OSS | 19:00 20:51 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 20:00 | U68446 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 17:30 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 22:25 | U62441 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 22:25 22:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 23:00 | U62428 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 20:20 | 23:00 23:48 | +48 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.