Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Zhukovsky ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Zhukovsky có 25 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | SZ275 | Somon Air | Từ Khujand International Airport LBD | 22:00 | 00:10 23:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | U62425 | Ural Airlines | Đến Khujand International Airport LBD | 00:25 02:00 | — | +95 | Đã cất cánh |
| 00:30 | WZ566 | Red Wings Airlines | Từ Tbilisi International Airport TBS | 22:05 | 00:30 23:44 | -46 | Đã hạ cánh |
| 01:12 | U6168 | Ural Airlines | Từ Khrabrovo Airport KGD | 22:15 | 01:12 | — | Theo lịch |
| 01:30 | SZ276 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 01:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:20 | JI108 | ALL / N/A | Từ Zvartnots International Airport EVN | 00:01 | 02:20 | — | Nguồn không báo |
| 03:20 | JI109 | ALL / N/A | Đến Zvartnots International Airport EVN | 03:20 | — | — | Theo lịch |
| 05:00 | U62448 | Ural Airlines | Từ Osh International Airport OSS | 03:25 | 05:00 08:13 | +193 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | WZ16 | Red Wings Airlines | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 00:15 | 05:55 | — | Nguồn không báo |
| 07:20 | WZ553 | Red Wings Airlines | Đến Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 07:20 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | U62167 | Ural Airlines | Đến Fergana International Airport FEG | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | WZ552 | Red Wings Airlines | Từ Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 06:55 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | U62426 | Ural Airlines | Từ Khujand International Airport LBD | 07:45 | 10:05 | — | Theo lịch |
| 10:40 | SZ337 | Somon Air | Từ Dushanbe International Airport DYU | 08:00 | 10:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | SZ338 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:05 | WZ551 | Red Wings Airlines | Đến Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 12:05 15:04 | — | +179 | Đã cất cánh |
| 12:45 | U62427 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:45 18:35 | — | +350 | Đã cất cánh |
| 15:55 | WZ554 | Red Wings Airlines | Từ Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 13:25 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | WZ15 | Red Wings Airlines | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 17:05 17:36 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:30 | U62168 | Ural Airlines | Từ Fergana International Airport FEG | 15:00 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | U62461 | Ural Airlines | Đến Tashkent International Airport TAS | 18:05 23:30 | — | +325 | Đã cất cánh |
| 20:00 | WZ569 | Red Wings Airlines | Đến Tbilisi International Airport TBS | 20:00 21:25 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 22:25 | U62441 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 22:25 23:09 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 23:00 | U62428 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 20:20 | 23:00 | — | Theo lịch |
| 23:45 | U62146 | Ural Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 21:25 | 23:45 23:58 | +13 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.