Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Zhukovsky ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Zhukovsky có 23 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | U62145 | Ural Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 00:35 01:09 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 01:40 | SZ231 | Somon Air | Từ Dushanbe International Airport DYU | 23:00 | 01:40 01:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | SZ232 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 02:55 03:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 03:30 | U62462 | Ural Airlines | Từ Tashkent International Airport TAS | 01:20 | 03:30 07:21 | +231 | Đã hạ cánh |
| 03:50 | WZ570 | Red Wings Airlines | Từ Tbilisi International Airport TBS | 01:25 | 03:50 03:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | WZ16 | Red Wings Airlines | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 00:15 | 05:55 | — | Nguồn không báo |
| 06:20 | WZ553 | Red Wings Airlines | Đến Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 06:20 06:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 7R125 | Rusline | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 07:10 07:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:00 | U62617 | Ural Airlines | Đến Urgench International Airport UGC | 08:00 08:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 08:20 | U62442 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 06:00 | 08:20 11:06 | +166 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | WZ559 | Red Wings Airlines | Đến Tbilisi International Airport TBS | 08:30 09:26 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 10:40 | SZ337 | Somon Air | Từ Dushanbe International Airport DYU | 08:00 | 10:40 10:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SZ338 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:00 12:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:45 | U62427 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:45 13:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:55 | WZ554 | Red Wings Airlines | Từ Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 12:25 | 14:55 14:20 | -35 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | WZ560 | Red Wings Airlines | Từ Tbilisi International Airport TBS | 13:35 | 15:50 16:39 | +49 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | U62618 | Ural Airlines | Từ Urgench International Airport UGC | 14:35 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 17:00 | WZ565 | Red Wings Airlines | Đến Tbilisi International Airport TBS | 17:00 18:35 | — | +95 | Đã cất cánh |
| 17:05 | WZ15 | Red Wings Airlines | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 17:05 17:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:00 | U62447 | Ural Airlines | Đến Osh International Airport OSS | 19:00 | — | — | Đã huỷ |
| 22:30 | SZ275 | Somon Air | Từ Khujand International Airport LBD | 20:00 | 22:30 21:57 | -33 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | U62428 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 20:20 | 23:00 22:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | SZ276 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 23:50 23:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.