Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Zhukovsky ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Zhukovsky có 17 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | U62145 | Ural Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 00:35 01:23 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 08:50 | WZ559 | Red Wings Airlines | Đến Tbilisi International Airport TBS | 08:50 09:46 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 10:30 | WZ1151 | Red Wings Airlines | Đến Nyagan Airport NYA | 10:30 10:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:00 | SZ338 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:00 12:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:45 | U62427 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 12:45 13:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:55 | WZ550 | Red Wings Airlines | Từ Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 11:25 | 13:55 13:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | WZ573 | Red Wings Airlines | Đến Alexander Kartveli Batumi International Airport BUS | 15:50 15:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:40 | WZ560 | Red Wings Airlines | Từ Tbilisi International Airport TBS | 14:25 | 16:40 16:54 | +14 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | WZ1152 | Red Wings Airlines | Từ Nyagan Airport NYA | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:05 | WZ15 | Red Wings Airlines | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 17:05 17:34 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 19:00 | U62447 | Ural Airlines | Đến Osh International Airport OSS | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:10 | SZ331 | Somon Air | Từ Dushanbe International Airport DYU | 19:30 | 22:10 | — | Nguồn không báo |
| 22:25 | U62441 | Ural Airlines | Đến Dushanbe International Airport DYU | 22:25 | — | — | Theo lịch |
| 22:25 | U62462 | Ural Airlines | Từ Tashkent International Airport TAS | 20:15 | 22:25 22:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | U62428 | Ural Airlines | Từ Dushanbe International Airport DYU | 20:20 | 23:00 22:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | SZ332 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 23:30 23:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 23:45 | U62146 | Ural Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 21:25 | 23:45 00:44 | +59 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.