Các chuyến bay tại Sân bay Vágar ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
30
Sân bay Vágar có 30 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
30 trong 30
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:17 | RC101 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 02:10 | 03:17 | — | Theo lịch |
| 04:32 | RC1459 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 03:30 | 04:32 05:29 | +57 | Đã hạ cánh |
| 06:41 | RC1459 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 05:30 | 06:41 | — | Theo lịch |
| 07:11 | SK6271 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 06:10 | 07:11 07:11 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:13 | T2343 | Thai Air Cargo | Đến Dublin Airport | 05:30 | 07:13 07:41 | +28 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | RC401 | Atlantic Airways | Đi Keflavik International Airport | 07:45 08:16 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 07:50 | T2362 | Thai Air Cargo | Đi Brussels Airport | 07:50 08:28 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:10 | SK6272 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 08:10 08:55 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 08:20 | RC450 | Atlantic Airways | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 08:20 10:40 | — | +140 | Đã cất cánh |
| 09:54 | RC1453 | Atlantic Airways | Đến Bergen Airport, Flesland | 09:30 | 09:54 10:24 | +30 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | RC1414 | Atlantic Airways | Đi Edinburgh Airport | 11:00 11:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:25 | RC450 | Atlantic Airways | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 11:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | RC402 | Atlantic Airways | Đến Keflavik International Airport | 09:05 | 11:30 11:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | RC424 | Atlantic Airways | Đi Charles de Gaulle International Airport | 12:20 13:00 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 12:40 | SK1777 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 11:30 | 12:40 12:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | FI300 | Icelandair | Đến Keflavik International Airport | 10:35 | 13:25 14:37 | +72 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | SK1778 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 13:25 13:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:35 | T2363 | Thai Air Cargo | Đến Brussels Airport | 12:10 | 13:35 14:24 | +49 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | RC453 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 12:25 | 13:40 | — | Đã hạ cánh |
| 14:05 | FI301 | Icelandair | Đi Keflavik International Airport | 14:05 15:31 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 14:30 | RC456 | Atlantic Airways | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 14:30 16:45 | — | +135 | Đã cất cánh |
| 14:35 | RC1415 | Atlantic Airways | Đến Edinburgh Airport | 13:10 | 14:35 14:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | T2344 | Thai Air Cargo | Đi Dublin Airport | 14:55 15:27 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 18:40 | RC425 | Atlantic Airways | Đến Charles de Gaulle International Airport | 17:00 | 18:40 18:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 19:02 | RC457 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 17:45 | 19:02 19:44 | +42 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | RC470 | Atlantic Airways | Đi Billund Airport | 19:30 19:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:40 | T2345 | Thai Air Cargo | Đến Dublin Airport | 17:55 | 19:40 20:18 | +38 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | RC102 | Atlantic Airways | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 19:45 20:42 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 19:50 | RC459 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 18:35 | 19:50 | — | Theo lịch |
| 20:45 | T2376 | Thai Air Cargo | Đi Liège Airport | 20:45 21:17 | — | +32 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05