Các chuyến bay tại Sân bay Vágar ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
20
Sân bay Vágar có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:20 | RC450 | Atlantic Airways | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 08:20 10:49 | — | +149 | Đã cất cánh |
| 08:55 | RC424 | Atlantic Airways | Đi Charles de Gaulle International Airport | 08:55 08:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:40 | RC465 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 08:25 | 09:40 09:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:08 | RC1459 | Atlantic Airways | Đến Bergen Airport, Flesland | 09:50 | 10:08 10:24 | +16 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | RC401 | Atlantic Airways | Đi Keflavik International Airport | 10:25 11:05 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 12:40 | SK1777 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 11:30 | 12:40 12:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | FI300 | Icelandair | Đến Keflavik International Airport | 10:35 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | SK1778 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 13:25 13:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:40 | RC453 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 12:25 | 13:40 | — | Đã hạ cánh |
| 14:05 | FI301 | Icelandair | Đi Keflavik International Airport | 14:05 15:58 | — | +113 | Đã cất cánh |
| 14:10 | RC402 | Atlantic Airways | Đến Keflavik International Airport | 11:45 | 14:10 14:23 | +13 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | RC456 | Atlantic Airways | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 14:30 17:20 | — | +170 | Đã cất cánh |
| 15:00 | RC414 | Atlantic Airways | Đi Edinburgh Airport | 15:00 16:55 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 15:15 | RC425 | Atlantic Airways | Đến Charles de Gaulle International Airport | 13:35 | 15:15 14:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | RC470 | Atlantic Airways | Đi Billund Airport | 16:05 16:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:35 | RC415 | Atlantic Airways | Đến Edinburgh Airport | 17:10 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 19:25 | RC458 | Atlantic Airways | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 19:25 21:26 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 19:50 | RC459 | Atlantic Airways | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 18:35 | 19:50 | — | Theo lịch |
| 20:40 | RC471 | Atlantic Airways | Đến Billund Airport | 19:40 | 20:40 20:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | T2376 | Thai Air Cargo | Đi Liège Airport | 21:50 22:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05