Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 20 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:40 | +100 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 03:38 | +108 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 02:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S75350 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 02:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 02:50 | UT748 | UTair Aviation | Từ Fergana International Airport FEG | 23:20 | 02:50 02:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 07:26 | +156 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:35 | 05:10 04:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | UT594 | UTair Aviation | Từ Akhmat Kadyrov Grozny International Airport GRV | 23:45 | 05:45 06:01 | +16 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:05 | UT481 | UTair Aviation | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 07:05 07:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 08:35 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 12:50 | UT6441 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:50 12:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:50 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | UT6486 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:30 | 16:55 16:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | UT823 | UTair Aviation | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 18:50 18:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.