Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Sialkot ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
23
Sân bay quốc tế Sialkot có 23 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:25 | QR630 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport | 20:40 | 02:25 02:50 | +25 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | G9552 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 22:50 | 02:55 03:35 | +40 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | OV505 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 23:55 | 03:40 03:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 03:45 | G9553 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 03:45 04:42 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 03:55 | QR631 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 03:55 04:32 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 04:25 | OV506 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 04:25 04:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 04:50 | FZ337 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 00:30 | 04:50 04:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 05:35 | PK244 | Pakistan International Airlines | Đến King Fahd International Airport | 23:30 | 05:35 | — | Theo lịch |
| 05:50 | FZ338 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 05:50 05:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | 3L311 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport | 01:35 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | 3L312 | Hi Fly Malta | Đi Zayed International Airport | 06:50 09:15 | — | +145 | Đã cất cánh |
| 06:50 | F3653 | flyadeal | Đến King Khalid International Airport | 00:15 | 06:50 06:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | PK755 | Pakistan International Airlines | Đi King Khalid International Airport | 07:10 12:02 | — | +292 | Đã cất cánh |
| 07:50 | F3654 | flyadeal | Đi King Khalid International Airport | 07:50 07:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FZ315 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 05:40 | 10:00 09:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | FZ316 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 11:00 11:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:00 | PF721 | Primera Air Nordic | Đến King Abdulaziz International Airport | 03:25 | 11:00 10:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | 9P820 | Fly Jinnah | Đến Jinnah International Airport | 13:20 | 15:10 14:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | 9P821 | Fly Jinnah | Đi Jinnah International Airport | 15:50 15:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:50 | PK756 | Pakistan International Airlines | Đến King Khalid International Airport | 11:15 | 17:50 21:56 | +246 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | OV507 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 18:00 | 21:45 21:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | OV508 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 22:30 22:17 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 22:40 | PF720 | Primera Air Nordic | Đi King Abdulaziz International Airport | 22:40 23:24 | — | +44 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05