Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Sialkot ngày 2026-09-14

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

16

Sân bay quốc tế Sialkot có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

16 trong 16
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
01:10 EK618 Emirates Đến Dubai International Airport 20:55 01:10 01:16 +6 Đã hạ cánh
02:40 EK619 Emirates Đi Dubai International Airport 02:40 03:00 +20 Đã cất cánh
02:55 G9552 Air Arabia Đến Sharjah International Airport 22:50 02:55 03:31 +36 Đã hạ cánh
03:40 OV505 Estonian Air Đến Muscat International Airport 23:55 03:40 03:39 -1 Đã hạ cánh
03:45 G9553 Air Arabia Đi Sharjah International Airport 03:45 04:45 +60 Đã cất cánh
04:25 OV506 Estonian Air Đi Muscat International Airport 04:25 04:40 +15 Đã cất cánh
04:50 FZ337 Flydubai Đến Dubai International Airport 00:30 04:50 04:34 -16 Đã hạ cánh
05:50 FZ338 Flydubai Đi Dubai International Airport 05:50 05:50 0 Đã cất cánh
06:00 3L311 Hi Fly Malta Đến Zayed International Airport 01:35 06:00 Nguồn không báo
06:50 3L312 Hi Fly Malta Đi Zayed International Airport 06:50 Theo lịch
11:00 PF721 Primera Air Nordic Đến King Abdulaziz International Airport 03:25 11:00 11:01 +1 Đã hạ cánh
12:20 PF736 Primera Air Nordic Đi Muscat International Airport 12:20 12:47 +27 Đã cất cánh
15:10 9P820 Fly Jinnah Đến Jinnah International Airport 13:20 15:10 15:11 +1 Đã hạ cánh
15:50 9P821 Fly Jinnah Đi Jinnah International Airport 15:50 15:56 +6 Đã cất cánh
19:00 PF737 Primera Air Nordic Đến Muscat International Airport 15:15 19:00 19:04 +4 Đã hạ cánh
22:40 PF720 Primera Air Nordic Đi King Abdulaziz International Airport 22:40 23:22 +42 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05