Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Senai ngày 29/9/2026
Sân bay quốc tế Senai có 75 chuyến bay ngày 29/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 75 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 75 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | AK1395 | AirAsia | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 03:05 | 07:00 06:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | AK1490 | AirAsia | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:05 07:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:15 | AK6052 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 07:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 07:20 | AK5413 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 06:00 | 07:20 07:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | AK6413 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 06:25 | 07:35 | — | Đã huỷ |
| 07:45 | AK5414 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 07:45 07:36 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AK6412 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 08:10 | AK6048 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 | 08:10 07:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FY1334 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:05 | 08:10 08:09 | -1 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | AK6049 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:35 08:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:40 | FY1335 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 08:40 08:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AK242 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:45 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | QZ242 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:45 | 09:30 09:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | AK6051 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:50 | 09:45 09:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | AK393 | AirAsia | Đến Juanda International Airport SUB | 10:00 10:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | QZ393 | Indonesia AirAsia | Đến Juanda International Airport SUB | 10:00 10:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:10 | AK6415 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 09:00 | 10:10 10:49 | +39 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | AK6414 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 10:35 11:27 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 10:45 | AK6041 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:45 10:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AK1491 | AirAsia | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 08:30 | 11:20 11:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | OD1201 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 10:30 | 11:30 11:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | FY1338 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 10:30 | 11:40 11:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AK5416 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 11:55 11:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:10 | FY1339 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:10 12:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:10 | OD1202 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:10 12:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:50 | MH289 | Malaysia Airlines | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 22:40 | 12:50 12:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | AK6040 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:05 | 13:00 12:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | AK6418 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 13:25 13:16 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 14:30 | AK5305 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 12:15 | 14:30 14:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | MH154 | Malaysia Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:50 15:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:55 | AK6042 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:00 | 14:55 14:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | AK6203 | AirAsia | Đến Sultan Ismail Petra Airport KBR | 14:55 15:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AK5306 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:00 15:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK392 | AirAsia | Từ Juanda International Airport SUB | 11:50 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:05 | AK5417 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 13:45 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:05 | QZ392 | Indonesia AirAsia | Từ Juanda International Airport SUB | 11:50 | 15:05 15:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | AK510 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:00 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:15 | FD510 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:00 | 15:15 15:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | AK6043 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:25 15:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK243 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | QZ243 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:35 15:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 15:45 | AK511 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:45 15:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | FD511 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:45 16:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AK6082 | AirAsia | Đến Sultan Azlan Shah Airport IPH | 15:50 16:26 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 16:10 | AK6419 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 15:00 | 16:10 15:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | OD2405 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:00 | 17:00 16:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | OD7201 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:00 | 17:00 16:30 | -30 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | FY1342 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:10 | 17:20 16:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AK6204 | AirAsia | Từ Sultan Ismail Petra Airport KBR | 16:25 | 17:30 17:47 | +17 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | OD7202 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 17:40 17:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:50 | FY1343 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 17:50 17:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:50 | OD2406 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:50 17:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:10 | AK6083 | AirAsia | Từ Sultan Azlan Shah Airport IPH | 17:15 | 18:10 18:38 | +28 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | AK5419 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 17:20 | 18:40 18:41 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | AK5418 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 19:05 19:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:05 | MH1057 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:05 | 19:05 18:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AK6423 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 18:10 | 19:20 19:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AK6032 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:30 | 19:25 19:46 | +21 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | AK5309 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 17:30 | 19:45 19:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | AK6422 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 19:45 19:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:45 | MH1058 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:45 19:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:50 | AK6033 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:50 20:31 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 20:00 | AK240 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:15 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:00 | QZ240 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:15 | 20:00 19:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK5310 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 20:10 20:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:25 | AK241 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 20:25 20:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:25 | QZ241 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 20:25 20:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AK6038 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:15 | 21:10 20:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | FY1348 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 20:40 | 21:50 21:24 | -26 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK6039 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:55 21:46 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AK1394 | AirAsia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 22:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 22:20 | FY1349 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 22:20 22:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 22:35 | FY2892 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:35 | 22:35 | — | Nguồn không báo |
| 22:35 | FY2894 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:35 | 22:35 22:09 | -26 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | FY2895 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 23:15 22:58 | — | -17 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.