Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Senai ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Senai có 66 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:35 | AK1381 | AirAsia | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 02:20 | 06:35 06:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | MH1034 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:35 06:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK1395 | AirAsia | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 03:05 | 07:00 06:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | AK1490 | AirAsia | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:05 06:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 07:15 | AK6052 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 07:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:20 | AK5413 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 06:00 | 07:20 07:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | AK6413 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 06:25 | 07:35 07:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | AK5414 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 07:45 07:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AK6412 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 08:00 08:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AK6048 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 | 08:10 07:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FY1334 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:05 | 08:10 08:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AK6172 | AirAsia | Đến Sultan Abdul Halim Airport AOR | 08:25 08:16 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:35 | AK6049 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:35 08:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:40 | FY1335 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 08:40 08:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:30 | QZ242 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:45 | 09:30 09:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | AK6051 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:50 | 09:45 09:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | AK6415 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 09:00 | 10:10 10:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | QZ243 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:10 10:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:35 | AK6414 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 10:35 10:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:45 | AK6041 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:45 10:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:55 | AK6042 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:00 | 10:55 10:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | FD512 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:00 | 11:15 11:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AK1491 | AirAsia | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 08:30 | 11:20 11:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AK6173 | AirAsia | Từ Sultan Abdul Halim Airport AOR | 10:05 | 11:20 10:56 | -24 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | FY1338 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 10:30 | 11:40 11:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | FD513 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:45 11:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:50 | AK5596 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 11:50 11:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK5416 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 11:55 12:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:10 | FY1339 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:10 12:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:10 | OD1202 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:10 13:11 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 13:00 | AK6040 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:05 | 13:00 12:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | AK6418 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 13:25 13:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:30 | AK5305 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 12:15 | 14:30 14:57 | +27 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | AK5031 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 13:20 | 14:55 14:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | AK5306 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:00 15:43 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK5417 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 13:45 | 15:05 15:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | FD510 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:00 | 15:15 15:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | AK6043 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:25 15:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:45 | FD511 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:45 15:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AK6082 | AirAsia | Đến Sultan Azlan Shah Airport IPH | 15:50 15:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:00 | OD2405 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:00 | 16:00 16:29 | +29 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | AK6419 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 15:00 | 16:10 16:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | OD2406 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:50 17:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 17:05 | AK6454 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport LGK | 17:05 16:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AK5597 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 14:50 | 17:15 17:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | FY1342 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:10 | 17:20 17:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | FY1343 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 17:50 17:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:10 | AK6083 | AirAsia | Từ Sultan Azlan Shah Airport IPH | 17:15 | 18:10 18:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | AK5419 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 17:20 | 18:40 18:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | FY2892 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:50 | 18:50 18:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | AK5418 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 19:05 19:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:05 | MH1057 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:05 | 19:05 19:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AK6423 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 18:10 | 19:20 18:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AK6032 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:30 | 19:25 19:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FY2893 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 19:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:45 | AK5309 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 17:30 | 19:45 19:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | AK6422 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 19:45 19:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:45 | MH1058 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:45 20:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:50 | AK6033 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:50 19:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:00 | AK6455 | AirAsia | Từ Langkawi International Airport LGK | 18:45 | 20:00 19:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK5310 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 20:10 20:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AK6038 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:15 | 21:10 20:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | FY1348 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 20:40 | 21:50 21:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK6039 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:55 21:43 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AK1394 | AirAsia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 22:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 22:20 | FY1349 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 22:20 22:09 | — | -11 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.