Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Senai ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
73
Sân bay quốc tế Senai có 73 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
73 trong 73
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | AK1395 | AirAsia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 03:05 | 07:00 06:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | AK1490 | AirAsia | Đi Tan Son Nhat International Airport | 07:05 07:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 07:15 | AK6052 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 07:15 07:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:20 | AK5413 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 06:00 | 07:20 06:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | AK6413 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 06:25 | 07:35 07:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | AK5414 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 07:45 07:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AK6412 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AK6048 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 07:15 | 08:10 07:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AK6172 | AirAsia | Đi Sultan Abdul Halim Airport | 08:25 08:21 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:35 | AK6049 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:35 08:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AK242 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 06:45 | 09:30 | — | Đã huỷ |
| 09:45 | AK6051 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:50 | 09:45 09:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | AK243 | AirAsia | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | AK6415 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 09:00 | 10:10 09:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | QZ243 | Indonesia AirAsia | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 10:10 | — | — | Đã huỷ |
| 10:30 | MH1051 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 09:30 | 10:30 10:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | AK6414 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 10:35 10:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:45 | AK6041 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 10:45 10:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:55 | AK6042 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:00 | 10:55 10:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | MH1052 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:15 11:45 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AK1491 | AirAsia | Đến Tan Son Nhat International Airport | 08:30 | 11:20 11:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AK5030 | AirAsia | Đi Sibu Airport | 11:20 11:39 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AK6173 | AirAsia | Đến Sultan Abdul Halim Airport | 10:05 | 11:20 10:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | FY1338 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 10:30 | 11:40 11:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | AK5596 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 11:50 12:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK5416 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 11:55 12:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:10 | FY1339 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 12:10 12:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:00 | AK6040 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 12:05 | 13:00 12:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | AK6418 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 13:25 13:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:30 | AK5305 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 12:15 | 14:30 14:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | AK5031 | AirAsia | Đến Sibu Airport | 13:20 | 14:55 15:10 | +15 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | AK5306 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 15:00 14:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK5417 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 13:45 | 15:05 15:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | AK510 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:00 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:15 | FD510 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:00 | 15:15 15:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | AK6043 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 15:25 15:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:45 | AK511 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:45 15:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | FD511 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:45 16:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AK6082 | AirAsia | Đi Sultan Azlan Shah Airport | 15:50 15:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:00 | OD2405 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:00 | 16:00 15:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | AK6419 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 15:00 | 16:10 16:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | AK392 | AirAsia | Đến Juanda International Airport | 13:30 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 16:45 | QZ392 | Indonesia AirAsia | Đến Juanda International Airport | 13:30 | 16:45 16:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | OD2406 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:50 16:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:00 | OD1205 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 16:00 | 17:00 16:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | AK6454 | AirAsia | Đi Langkawi International Airport | 17:05 17:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AK393 | AirAsia | Đi Juanda International Airport | 17:15 17:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AK5597 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 14:50 | 17:15 17:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | QZ393 | Indonesia AirAsia | Đi Juanda International Airport | 17:15 17:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 17:20 | FY1342 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 16:10 | 17:20 17:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | FY1343 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 17:50 17:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:00 | OD1206 | Batik Air Malaysia | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 18:00 18:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:10 | AK6083 | AirAsia | Đến Sultan Azlan Shah Airport | 17:15 | 18:10 18:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | AK5419 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 17:20 | 18:40 18:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | FY2892 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport | 17:50 | 18:50 18:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | AK5418 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 19:05 19:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:05 | MH1057 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 18:05 | 19:05 18:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AK6423 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 18:10 | 19:20 19:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AK6032 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 18:30 | 19:25 19:06 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FY2893 | Firefly | Đi Kuala Lumpur International Airport | 19:30 19:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 19:45 | AK5309 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 17:30 | 19:45 19:20 | -25 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | AK6422 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 19:45 19:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 19:45 | MH1058 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 19:45 19:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:50 | AK6033 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 19:50 19:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:00 | AK6455 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport | 18:45 | 20:00 19:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK5310 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 20:10 20:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AK1380 | AirAsia | Đi Kunming Changshui International Airport | 21:10 20:57 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AK6038 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 20:15 | 21:10 20:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | FY1348 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 20:40 | 21:50 21:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK6039 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 21:55 21:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AK1394 | AirAsia | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 22:00 22:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 22:15 | MH1063 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 21:10 | 22:15 22:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | FY1349 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 22:20 22:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05