Các chuyến bay tại sân bay Pointe Noire ngày 4/10/2026
Sân bay Pointe Noire có 21 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | EJ101 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 | 08:05 | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | EJ102 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:55 | — | — | Theo lịch |
| 10:45 | TWC1113 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:00 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 11:00 | AAT105 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:00 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:15 | J7356 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:45 | 11:15 11:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AAT106 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | J7359 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:00 12:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:00 | TWC1114 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:10 | EJ103 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:15 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:10 | 13:15 13:53 | +38 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | EJ104 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:15 15:05 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 7C5124 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | 8R7523 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:15 17:52 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 17:30 | AAT107 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | AAT108 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:50 | EJ105 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 17:55 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 19:40 | EJ106 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 19:40 | — | — | Theo lịch |
| 19:55 | 8R7524 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:00 | 19:55 20:30 | +35 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AF940 | Air France | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:00 | 20:10 21:49 | +99 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | AF940 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:40 23:11 | — | +91 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.