Các chuyến bay tại sân bay Pointe Noire ngày 13/10/2026
Sân bay Pointe Noire có 23 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 8R7519 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 07:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | EJ101 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 | 08:05 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | TWC1111 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:55 | EJ251 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:55 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | AAT101 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 08:15 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:30 | HF835 | Air Cote d'Ivoire | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 08:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 10:20 | HF835 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:20 10:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:25 | 8R7520 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 09:30 | 10:25 | — | Theo lịch |
| 10:30 | AAT102 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | TWC1112 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:00 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:10 | 13:15 13:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:15 14:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TWC1113 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | AAT103 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 14:45 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:00 | J7356 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:30 | 16:00 16:38 | +38 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | AAT104 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | J7359 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 16:45 17:32 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 17:30 | 8R7523 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | TWC1114 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 17:00 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 20:10 | 8R7524 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:15 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 22:05 | EJ252 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 21:10 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:40 | QC311 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 22:40 21:41 | — | -59 | Đã cất cánh |
| 22:55 | EJ106 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 22:55 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.