Các chuyến bay tại sân bay Pointe Noire ngày 21/9/2026
Sân bay Pointe Noire có 25 chuyến bay ngày 21/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 8R7519 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 07:45 08:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:05 | 2N101 | SmartLynx Malta | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 | 08:05 | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | EJ101 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 | 08:05 | — | Theo lịch |
| 08:30 | TWC1111 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:55 | EJ211 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:55 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | AAT101 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 08:15 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 10:25 | 8R7520 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 09:30 | 10:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | AAT102 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | TWC1112 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:00 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | QC311 | Zenith Air | Đến Douala International Airport DLA | 11:25 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:10 | 13:15 13:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:15 14:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:26 | KFE726 | Air Belgium | Từ Paris-Le Bourget International Airport LBG | 08:00 | 14:26 | — | Theo lịch |
| 15:00 | TWC1113 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:35 | J7364 | Afrijet Business Service | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:15 | 15:35 15:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | AAT103 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 14:45 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:15 | J7364 | Afrijet Business Service | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 16:15 15:55 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AAT104 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | 8R7523 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:30 17:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 17:45 | TWC1114 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 17:00 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | VJT813 | VietJet Air | Đến Valencia Airport VLC | 17:45 17:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:10 | HF834 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:00 | 19:10 19:31 | +21 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | HF834 | Air Cote d'Ivoire | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 20:00 20:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:10 | 8R7524 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:15 | 20:10 20:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | EJ212 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:20 | 20:15 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.