Các chuyến bay tại sân bay Pointe Noire ngày 26/9/2026
Sân bay Pointe Noire có 20 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | EJ101 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 | 08:05 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | TWC1111 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | EJ251 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:55 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | AAT101 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 08:15 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:30 | 8R7519 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | AAT102 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | TWC1112 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:00 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | 8R7520 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 11:15 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 13:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:10 | 13:15 13:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:15 14:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TWC1113 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | AAT103 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 14:45 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:45 | AAT104 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:40 | J7374 | Afrijet Business Service | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 16:30 | 17:40 18:01 | +21 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | TWC1114 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 17:00 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:30 | J7374 | Afrijet Business Service | Đến Ndjili International Airport FIH | 18:30 18:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 21:00 | QC311 | Zenith Air | Đến Douala International Airport DLA | 21:00 | — | — | Theo lịch |
| 22:05 | 2N252 | SmartLynx Malta | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 21:10 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:05 | EJ252 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 21:10 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:55 | EJ106 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 22:55 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.