Các chuyến bay tại sân bay Pointe Noire ngày 1/10/2026
Sân bay Pointe Noire có 22 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 8R7519 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 07:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | TWC1111 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | AAT101 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 08:15 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 10:25 | 8R7520 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 09:30 | 10:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | AAT102 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:45 | TWC1112 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:00 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 11:30 | J7377 | Afrijet Business Service | Từ Ndjili International Airport FIH | 10:30 | 11:30 11:46 | +16 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | 8R7521 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | J7377 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:15 12:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:10 | 13:15 13:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:15 14:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:55 | 8R7522 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 14:00 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | TWC1113 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | AAT103 | American Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 14:45 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 7C5124 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | AAT104 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | 8R7523 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:30 17:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 17:45 | TWC1114 | T'Way Air | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 17:00 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | HF834 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:00 | 19:10 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | HF834 | Air Cote d'Ivoire | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 20:10 | 8R7524 | Amelia | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:15 | 20:10 20:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | HF830 | Air Cote d'Ivoire | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:50 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.