Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Nizhny Novgorod / Strigino ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
32
Sân bay quốc tế Nizhny Novgorod / Strigino có 32 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
32 trong 32
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ZF444 | Azur Air | Đến Antalya International Airport | 19:30 | 00:05 00:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | FV5979 | Rossiya | Đi Hurghada International Airport | 00:30 01:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 00:30 | SU5979 | Aeroflot | Đi Hurghada International Airport | 00:30 | — | — | Theo lịch |
| 02:05 | ZF443 | Azur Air | Đi Antalya International Airport | 02:05 02:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 02:15 | N4860 | Nordwind | Đi Khrabrovo Airport | 02:15 02:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:50 | WZ2029 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport | 07:45 | 07:50 07:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | WZ2030 | Red Wings Airlines | Đi Koltsovo Airport | 09:00 08:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:10 | FV6236 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 09:10 09:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 10:30 | FV6229 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 09:35 | 10:30 10:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | 5N509 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport | 09:00 | 10:40 10:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 5N510 | Smartavia | Đi Pulkovo Airport | 11:20 11:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:50 | FV6230 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 11:50 11:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:50 | SU6230 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 11:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 12:25 | FV6105 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 10:35 | 12:25 12:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | FV6106 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | SU6643 | Aeroflot | Đến Sochi International Airport | 10:20 | 13:55 | — | Theo lịch |
| 14:45 | SU801 | Aeroflot | Đến Antalya International Airport | 10:10 | 14:45 14:12 | -33 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | SU6644 | Aeroflot | Đi Sochi International Airport | 14:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | SU800 | Aeroflot | Đi Antalya International Airport | 16:05 16:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:40 | SU1226 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 15:25 | 16:40 16:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | RT248 | Air Transport Schiphol | Đến Orenburg Central Airport | 17:35 | 17:00 16:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | SU1227 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 17:40 17:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:50 | RT247 | Air Transport Schiphol | Đi Orenburg Central Airport | 17:50 17:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:30 | JU186 | Air Serbia | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport | 14:05 | 18:30 18:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FV6107 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 17:40 | 19:30 19:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | JU187 | Air Serbia | Đi Belgrade Nikola Tesla Airport | 19:30 19:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:10 | HY9671 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport | 18:10 | 20:10 19:45 | -25 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | FV6108 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:40 | HY9672 | Uzbekistan Airways | Đi Tashkent International Airport | 21:40 21:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 22:20 | FV6235 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 21:25 | 22:20 22:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SU6235 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 21:25 | 22:20 | — | Đã hạ cánh |
| 23:00 | U61580 | Ural Airlines | Đến Antalya International Airport | 18:25 | 23:00 23:01 | +1 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05