Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mitiga ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Mitiga có 39 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | YL101 | Yamal Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 03:30 | 06:00 05:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | BM311 | Bayu Indonesia Air | Đến Malta International Airport MLA | 07:30 07:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:40 | YL840 | Yamal Airlines | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 07:40 07:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:50 | UZ213 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 07:50 07:41 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | UZ1 | El-Buraq Air Transport | Từ Benina International Airport BEN | 06:40 | 08:00 08:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | YL800 | Yamal Airlines | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:10 08:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:15 | YI592 | Yunnan Yingan Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 09:15 09:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:30 | UZ200 | El-Buraq Air Transport | Đến Cairo International Airport CAI | 09:30 09:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:40 | TK639 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 07:35 | 09:40 09:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | MS831 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 07:50 | 09:45 09:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BM560 | Bayu Indonesia Air | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:00 09:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 10:30 | BM310 | Bayu Indonesia Air | Từ Malta International Airport MLA | 09:30 | 10:30 10:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | MS832 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:45 10:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:50 | XZ354 | AeroItalia | Từ Il Caravaggio International Airport BGY | 08:30 | 10:50 10:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BM123 | Bayu Indonesia Air | Từ Benina International Airport BEN | 09:45 | 11:00 11:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | BM400 | Bayu Indonesia Air | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 11:10 11:53 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 11:30 | TK640 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 11:30 11:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:30 | YL801 | Yamal Airlines | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:20 | 11:30 11:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BM526 | Bayu Indonesia Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 12:00 12:56 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 12:50 | YL810 | Yamal Airlines | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 12:50 13:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:50 | NB233 | Berniq Airways | Từ Benina International Airport BEN | 13:30 | 14:50 14:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | NB234 | Berniq Airways | Đến Benina International Airport BEN | 15:50 16:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:00 | MS5566 | Egyptair | Từ Ostend-Bruges International Airport OST | 12:45 | 16:00 16:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | SM231 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 13:45 | 16:10 15:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | YL811 | Yamal Airlines | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 14:00 | 16:10 16:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | UZ201 | El-Buraq Air Transport | Từ Cairo International Airport CAI | 14:30 | 16:45 16:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | BM3001 | Bayu Indonesia Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:30 | 17:00 16:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | SM232 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 17:10 17:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:20 | BM561 | Bayu Indonesia Air | Từ Düsseldorf Airport DUS | 14:15 | 17:20 17:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | XZ355 | AeroItalia | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 15:20 | 17:20 17:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | YL820 | Yamal Airlines | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 17:25 17:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:30 | MS5552 | Egyptair | Đến Malta International Airport MLA | 17:30 17:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:40 | DAK351 | Daily Air | Đến Malta International Airport MLA | 18:40 18:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UZ217 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 19:30 19:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:50 | TK1140 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:50 19:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:00 | BM504 | Bayu Indonesia Air | Đến İstanbul Airport IST | 20:00 20:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 20:00 | YL830 | Yamal Airlines | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:00 20:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 20:20 | NB235 | Berniq Airways | Từ Benina International Airport BEN | 19:00 | 20:20 19:15 | -65 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | UZ218 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 20:45 | 23:00 22:37 | -23 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.