Yamal Airlines
Yamal Airlines có 371 chuyến theo lịch trong tháng 9/2026, lấy từ bảng chuyến bay công khai của các sân bay (Avionio) — không phải số chính thức.
Chính thức · tháng 9/2026 theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức
Chuỗi số liệu
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Phủ một phần: chỉ đếm chuyến cất cánh từ 1 sân bay (Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ)), chưa gồm chuyến hãng cất cánh ở nơi khác · 16/16 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 16/10/2026 | 1 | 9 |
| 15/10/2026 | 1 | 9 |
| 13/10/2026 | 1 | 9 |
| 11/10/2026 | 2 | 9 |
| 9/10/2026 | 1 | 8 |
| 8/10/2026 | 1 | 8 |
| 6/10/2026 | 2 | 8 |
| 4/10/2026 | 1 | 7 |
| 2/10/2026 | 1 | 7 |
| 1/10/2026 | 1 | 7 |
| 29/9/2026 | 1 | |
| 27/9/2026 | 1 | |
| 25/9/2026 | 1 | |
| 24/9/2026 | 1 | |
| 22/9/2026 | 1 | |
| 20/9/2026 | 1 |
Chuyến bị huỷ theo tháng
3 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
371 tháng 9/2026
theo Avionio
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| YL800 | MJI–TUN | 66,7% | 42 |
| YL801 | TUN–MJI | — | 42 |
| YL810 | MJI–TUN | 39,0% | 42 |
| YL811 | TUN–MJI | — | 42 |
| YL820 | MJI–TUN | 31,7% | 42 |
| YL830 | MJI–TUN | 35,5% | 42 |
| YL821 | TUN–MJI | — | 41 |
| YL831 | TUN–MJI | — | 41 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| MJI–TUNSân bay quốc tế Mitiga · Sân bay quốc tế Tunis-Carthage | 8 | 334 |
| IST–MJISân bay Istanbul · Sân bay quốc tế Mitiga | 1 | 30 |
Tính từ 9 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 8/2026 đến tháng 10/2026, theo Avionio. Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.