Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kuching ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Kuching có 120 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 120 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 120 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | AK6359 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 23:05 | 00:25 00:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | MH2547 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 05:40 05:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK5413 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 06:00 05:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK6350 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 06:00 05:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 06:20 | MH6106 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 04:30 | 06:20 | — | Theo lịch |
| 06:50 | MH2505 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:50 06:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5231 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:00 06:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5431 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 07:00 06:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK6462 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 07:00 06:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:10 | MY5003 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:10 07:40 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 07:20 | ID663 | Batik Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 03:20 | 07:20 | — | Theo lịch |
| 07:20 | OD663 | Batik Air Malaysia | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 03:20 | 07:20 07:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | MY3421 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 07:50 07:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:00 | MH6106 | Malaysia Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | FY2810 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:30 | 08:20 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | AK5205 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:40 08:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:40 | AK6463 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 08:05 | 08:40 08:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | MY3711 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Tanjung Manis Airport TGC | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | AK5202 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:00 | 08:50 08:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FY2811 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | AK1781 | AirAsia | Đến Supadio International Airport PNK | 09:05 | — | — | Đã huỷ |
| 09:10 | AK5414 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 07:45 | 09:10 08:46 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | AK6351 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 07:50 | 09:10 08:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | MH2542 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:20 | 09:10 08:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AK5203 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:25 09:12 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AK6190 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 09:25 09:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 09:35 | AK6466 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 09:35 09:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:45 | AK1775 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:45 09:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MH2543 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:55 09:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MY3420 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 09:10 | 10:00 09:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | OD1633 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:00 10:55 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AK6353 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 08:40 | 10:05 09:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | MY3712 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Tanjung Manis Airport TGC | 09:45 | 10:25 | — | Theo lịch |
| 10:25 | MY3752 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport MZV | 10:25 10:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AK6352 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 10:30 10:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MY3415 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:05 | AK1782 | AirAsia | Từ Supadio International Airport PNK | 09:20 | 11:05 | — | Đã huỷ |
| 11:10 | AK5204 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:20 | 11:10 10:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | AK6467 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 10:35 | 11:10 11:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AK5430 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 09:25 | 11:25 11:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | AK5233 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:35 11:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:35 | AK6192 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 11:35 11:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:35 | MY5002 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:45 | 11:35 11:53 | +18 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AK6054 | AirAsia | Đến Bintulu Airport BTU | 11:55 11:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK6191 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 10:55 | 11:55 11:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | AK530 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:35 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:20 | QZ530 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:35 | 12:20 12:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | AK5433 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 12:30 12:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:50 | AK5232 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 | 12:50 12:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | AK531 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:50 12:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:50 | MH2520 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 | 12:50 12:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | QZ531 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:50 13:16 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MY5005 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:00 14:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 13:10 | AK1776 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 11:45 | 13:10 12:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | AK6186 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 13:15 13:06 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AK5416 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 11:55 | 13:20 13:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AK6464 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 13:35 13:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:35 | MH2513 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:35 13:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK5417 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 13:45 13:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:00 | AK6193 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 13:00 | 14:00 14:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AK6055 | AirAsia | Từ Bintulu Airport BTU | 13:15 | 14:05 13:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AK5208 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:25 | 14:10 14:17 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | MY3753 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 12:45 | 14:15 15:22 | +67 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | MH2530 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:30 | 14:20 13:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | AK6062 | AirAsia | Đến Bintulu Airport BTU | 14:25 14:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK6356 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 14:35 14:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:40 | MY3760 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport LMN | 14:40 16:08 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AK5209 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:45 15:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:05 | MH2521 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:05 15:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:15 | AK6465 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 14:40 | 15:15 15:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | OD1634 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 | 15:20 16:03 | +43 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | MH2536 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 15:35 15:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | AK5210 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:50 | 15:40 15:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | AK6187 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 14:45 | 15:45 15:20 | -25 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | MY3416 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 14:40 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | AK6468 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 15:50 15:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MY3761 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Limbang Airport LMN | 14:10 | 15:50 15:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK5221 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:00 15:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK6182 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 16:05 16:32 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 16:10 | OD1635 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:10 17:02 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 16:15 | MY3423 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 16:15 16:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:20 | MH2517 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 16:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK6063 | AirAsia | Từ Bintulu Airport BTU | 15:40 | 16:30 16:47 | +17 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AK5432 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 14:55 | 16:55 16:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | AK5211 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:00 16:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:15 | MH2544 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:25 | 17:15 17:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AK5419 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 17:20 17:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MY5004 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:35 | 17:25 18:10 | +45 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AK6469 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 16:55 | 17:30 17:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | AK6357 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 16:30 | 17:50 18:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | AK1771 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:00 17:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:00 | MH2545 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:00 18:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 18:25 | MY3422 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 17:35 | 18:25 18:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK5212 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:40 | 18:30 18:51 | +21 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK6183 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 17:30 | 18:30 18:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | MY363 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:50 19:14 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:50 | OD1636 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:00 | 18:50 19:12 | +22 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AK5213 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:00 19:36 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AK6058 | AirAsia | Đến Bintulu Airport BTU | 19:00 18:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 19:25 | AK6184 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 19:25 19:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:40 | OD1637 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:40 20:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 20:05 | AK5220 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 | 20:05 20:25 | +20 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK6355 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 18:45 | 20:05 20:38 | +33 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | MH2528 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:25 | 20:15 20:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK5418 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 19:05 | 20:30 20:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK6354 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 20:30 21:24 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 21:00 | BI855 | Royal Brunei Airlines | Từ Brunei International Airport BWN | 19:50 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | MH2597 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:00 21:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:05 | AK6059 | AirAsia | Từ Bintulu Airport BTU | 20:15 | 21:05 20:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AK5234 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:35 | 21:25 21:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AK1772 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:00 | 21:30 21:06 | -24 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MH2522 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:40 | 21:30 21:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | TR434 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:55 | 21:30 21:51 | +21 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | BI856 | Royal Brunei Airlines | Đến Brunei International Airport BWN | 21:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:45 | AK6185 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 20:50 | 21:45 21:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK5218 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:05 | 21:55 22:38 | +43 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | TR435 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 22:15 22:53 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AK5219 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:20 23:24 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 22:50 | MY364 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Singapore Changi Airport SIN | 21:15 | 22:50 22:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | MH2532 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:15 | 23:05 22:57 | -8 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.