Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kuching ngày 27/9/2026

Sân bay quốc tế Kuching có 90 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. AirAsia 61,1%
  2. Malaysia Airlines 15,6%
  3. Midwest Airlines (Egypt) 14,4%
  4. Batik Air Malaysia 3,3%
  5. Indonesia AirAsia 2,2%
  6. Scoot 2,2%
  7. Royal Brunei Airlines 1,1%

Tỷ trọng trong 90 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Kuala Lumpur International Airport 41,1%
  2. Singapore Changi Airport 8,9%
  3. Kota Kinabalu International Airport 7,8%
  4. Miri Airport 7,8%
  5. Senai International Airport 6,7%
  6. Sibu Airport 5,6%
  7. Bintulu Airport 4,4%
  8. Penang International Airport 3,3%

Tỷ trọng trong 90 chuyến được liệt kê của ngày này.

90 trong 90
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:25 AK6359 AirAsia Từ Kota Kinabalu International Airport BKI 23:05 00:25 00:34 +9 Đã hạ cánh
05:40 MH2547 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 05:40 05:42 — +2 Đã cất cánh
06:00 AK5413 AirAsia Đến Senai International Airport JHB 06:00 05:58 — -2 Đã cất cánh
06:00 AK6350 AirAsia Đến Kota Kinabalu International Airport BKI 06:00 05:53 — -7 Đã cất cánh
07:00 AK5231 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 07:00 06:57 — -3 Đã cất cánh
07:00 AK5431 AirAsia Đến Penang International Airport PEN 07:00 06:53 — -7 Đã cất cánh
07:10 MY5003 Midwest Airlines (Egypt) Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 07:10 07:05 — -5 Đã cất cánh
07:20 OD663 Batik Air Malaysia Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN 03:20 07:20 07:54 +34 Đã hạ cánh
07:50 MY3421 Midwest Airlines (Egypt) Đến Mukah Airport MKM 07:50 07:48 — -2 Đã cất cánh
08:40 AK5205 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 08:40 08:53 — +13 Đã cất cánh
08:40 AK6463 AirAsia Từ Sibu Airport SBW 08:05 08:40 08:19 -21 Đã hạ cánh
08:50 AK5202 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 07:00 08:50 08:35 -15 Đã hạ cánh
09:05 AK1781 AirAsia Đến Supadio International Airport PNK 09:05 08:57 — -8 Đã cất cánh
09:10 AK5414 AirAsia Từ Senai International Airport JHB 07:45 09:10 08:52 -18 Đã hạ cánh
09:10 AK6351 AirAsia Từ Kota Kinabalu International Airport BKI 07:50 09:10 08:56 -14 Đã hạ cánh
09:10 MH2542 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 07:20 09:10 09:03 -7 Đã hạ cánh
09:25 AK5203 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 09:25 09:40 — +15 Đã cất cánh
09:25 AK6190 AirAsia Đến Miri Airport MYY 09:25 09:30 — +5 Đã cất cánh
09:45 AK1775 AirAsia Đến Singapore Changi Airport SIN 09:45 09:38 — -7 Đã cất cánh
09:55 MH2543 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 09:55 10:03 — +8 Đã cất cánh
10:00 OD1633 Batik Air Malaysia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 10:00 10:56 — +56 Đã cất cánh
10:05 AK6353 AirAsia Từ Kota Kinabalu International Airport BKI 08:40 10:05 09:45 -20 Đã hạ cánh
10:05 MY3420 Midwest Airlines (Egypt) Từ Mukah Airport MKM 09:15 10:05 09:36 -29 Đã hạ cánh
10:30 MY3752 Midwest Airlines (Egypt) Đến Mulu Airport MZV 10:30 10:19 — -11 Đã cất cánh
11:05 AK1782 AirAsia Từ Supadio International Airport PNK 09:20 11:05 10:25 -40 Đã hạ cánh
11:10 AK6467 AirAsia Từ Sibu Airport SBW 10:35 11:10 11:14 +4 Đã hạ cánh
11:25 AK5430 AirAsia Từ Penang International Airport PEN 09:25 11:25 11:10 -15 Đã hạ cánh
11:35 AK5233 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 11:35 11:36 — +1 Đã cất cánh
11:35 AK6192 AirAsia Đến Miri Airport MYY 11:35 11:59 — +24 Đã cất cánh
11:35 MY5002 Midwest Airlines (Egypt) Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 09:45 11:35 11:53 +18 Đã hạ cánh
11:55 AK6054 AirAsia Đến Bintulu Airport BTU 11:55 11:56 — +1 Đã cất cánh
11:55 AK6191 AirAsia Từ Miri Airport MYY 10:55 11:55 11:49 -6 Đã hạ cánh
12:20 QZ530 Indonesia AirAsia Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK 09:35 12:20 12:08 -12 Đã hạ cánh
12:50 AK5232 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 11:00 12:50 12:59 +9 Đã hạ cánh
12:50 MH2520 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 11:00 12:50 12:44 -6 Đã hạ cánh
12:50 QZ531 Indonesia AirAsia Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK 12:50 13:00 — +10 Đã cất cánh
13:00 MY5005 Midwest Airlines (Egypt) Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 13:00 13:14 — +14 Đã cất cánh
13:10 AK1776 AirAsia Từ Singapore Changi Airport SIN 11:45 13:10 13:21 +11 Đã hạ cánh
13:15 AK6186 AirAsia Đến Miri Airport MYY 13:15 13:44 — +29 Đã cất cánh
13:20 AK5416 AirAsia Từ Senai International Airport JHB 11:55 13:20 13:26 +6 Đã hạ cánh
13:45 AK5417 AirAsia Đến Senai International Airport JHB 13:45 14:20 — +35 Đã cất cánh
14:00 AK6193 AirAsia Từ Miri Airport MYY 13:00 14:00 14:10 +10 Đã hạ cánh
14:05 AK6055 AirAsia Từ Bintulu Airport BTU 13:15 14:05 14:03 -2 Đã hạ cánh
14:10 AK5208 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 12:25 14:10 14:07 -3 Đã hạ cánh
14:15 MY3761 Midwest Airlines (Egypt) Từ Limbang Airport LMN 12:35 14:15 14:12 -3 Đã hạ cánh
14:20 MH2530 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 12:30 14:20 13:58 -22 Đã hạ cánh
14:25 AK6062 AirAsia Đến Bintulu Airport BTU 14:25 14:52 — +27 Đã cất cánh
14:35 AK6356 AirAsia Đến Kota Kinabalu International Airport BKI 14:35 14:50 — +15 Đã cất cánh
14:40 MY3753 Midwest Airlines (Egypt) Từ Mulu Airport MZV 13:10 14:40 14:47 +7 Đã hạ cánh
14:40 MY3760 Midwest Airlines (Egypt) Đến Limbang Airport LMN 14:40 14:57 — +17 Đã cất cánh
14:45 AK5209 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 14:45 14:54 — +9 Đã cất cánh
15:05 MH2521 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 15:05 15:11 — +6 Đã cất cánh
15:15 AK6465 AirAsia Từ Sibu Airport SBW 14:40 15:15 15:50 +35 Đã hạ cánh
15:35 MH2536 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 13:45 15:35 15:30 -5 Đã hạ cánh
15:40 AK5210 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 13:50 15:40 15:44 +4 Đã hạ cánh
15:50 AK6468 AirAsia Đến Sibu Airport SBW 15:50 15:45 — -5 Đã cất cánh
16:00 AK5221 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 16:00 16:38 — +38 Đã cất cánh
16:05 AK6182 AirAsia Đến Miri Airport MYY 16:05 16:30 — +25 Đã cất cánh
16:20 MH2517 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 16:20 16:33 — +13 Đã cất cánh
16:30 AK6063 AirAsia Từ Bintulu Airport BTU 15:40 16:30 16:42 +12 Đã hạ cánh
16:55 AK5432 AirAsia Từ Penang International Airport PEN 14:55 16:55 16:51 -4 Đã hạ cánh
17:00 AK5211 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 17:00 17:19 — +19 Đã cất cánh
17:15 MH2544 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 15:25 17:15 17:03 -12 Đã hạ cánh
17:20 AK5419 AirAsia Đến Senai International Airport JHB 17:20 17:21 — +1 Đã cất cánh
17:20 MY3422 Midwest Airlines (Egypt) Từ Mukah Airport MKM 16:30 17:20 17:34 +14 Đã hạ cánh
17:25 MY5004 Midwest Airlines (Egypt) Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 15:35 17:25 17:30 +5 Đã hạ cánh
17:30 AK6469 AirAsia Từ Sibu Airport SBW 16:55 17:30 17:16 -14 Đã hạ cánh
17:50 AK6357 AirAsia Từ Kota Kinabalu International Airport BKI 16:30 17:50 17:48 -2 Đã hạ cánh
18:00 AK1771 AirAsia Đến Singapore Changi Airport SIN 18:00 18:07 — +7 Đã cất cánh
18:00 MH2545 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 18:00 18:09 — +9 Đã cất cánh
18:30 AK5212 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 16:40 18:30 18:43 +13 Đã hạ cánh
18:50 MY363 Midwest Airlines (Egypt) Đến Singapore Changi Airport SIN 18:50 18:54 — +4 Đã cất cánh
19:00 AK5213 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 19:00 19:39 — +39 Đã cất cánh
19:40 OD1637 Batik Air Malaysia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 19:40 20:52 — +72 Đã cất cánh
20:05 AK5220 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 18:15 20:05 20:37 +32 Đã hạ cánh
20:15 MH2528 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 18:25 20:15 20:23 +8 Đã hạ cánh
20:30 AK5418 AirAsia Từ Senai International Airport JHB 19:05 20:30 20:11 -19 Đã hạ cánh
20:30 AK6354 AirAsia Đến Kota Kinabalu International Airport BKI 20:30 21:18 — +48 Đã cất cánh
21:00 BI855 Royal Brunei Airlines Từ Brunei International Airport BWN 19:50 21:00 21:32 +32 Đã hạ cánh
21:00 MH2597 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 21:00 21:28 — +28 Đã cất cánh
21:25 AK5234 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 19:35 21:25 21:17 -8 Đã hạ cánh
21:30 AK1772 AirAsia Từ Singapore Changi Airport SIN 20:00 21:30 21:59 +29 Đã hạ cánh
21:30 MH2522 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 19:40 21:30 21:37 +7 Đã hạ cánh
21:30 TR434 Scoot Từ Singapore Changi Airport SIN 19:55 21:30 22:18 +48 Đã hạ cánh
21:45 AK6185 AirAsia Từ Miri Airport MYY 20:50 21:45 21:45 0 Đã hạ cánh
21:55 AK5218 AirAsia Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 20:05 21:55 22:14 +19 Đã hạ cánh
22:15 TR435 Scoot Đến Singapore Changi Airport SIN 22:15 23:22 — +67 Đã cất cánh
22:20 AK5219 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport KUL 22:20 23:01 — +41 Đã cất cánh
22:50 MY364 Midwest Airlines (Egypt) Từ Singapore Changi Airport SIN 21:15 22:50 22:48 -2 Đã hạ cánh
23:05 MH2532 Malaysia Airlines Từ Kuala Lumpur International Airport KUL 21:15 23:05 22:59 -6 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…